Dịch Vụ Vận Chuyển Đường Biển Nội Địa – Bảng Giá FCL & LCL, Lịch Tàu 2026
Vận chuyển đường biển nội địa là phương thức vận chuyển hàng hóa bằng tàu biển giữa các cảng trong lãnh thổ Việt Nam — không qua hải quan xuất nhập khẩu, không cần chứng từ xuất xứ, thanh toán bằng VNĐ. Đây là lựa chọn tối ưu cho hàng nguyên container từ 10 tấn trở lên trên tuyến Bắc–Nam, tiết kiệm 30–50% chi phí so với đường bộ.
Vận Tải An Pha (AlphaTrans) cung cấp dịch vụ vận chuyển đường biển nội địa với 7–8 chuyến/tuần trên tuyến HCM–Hải Phòng, slot hãng tàu ổn định kể cả mùa cao điểm, dịch vụ FCL nguyên container và LCL hàng lẻ, door-to-door toàn quốc.
📞 Báo giá trong 30 phút: 0909 436 570 (Mr. Tuấn — Trưởng Phòng Vận Tải Đường Biển Nội Địa)
I. Vận Chuyển Đường Biển Nội Địa Là Gì?
1.1 Định Nghĩa
Vận chuyển đường biển nội địa (Domestic Sea Freight / Cabotage) là hình thức vận chuyển hàng hóa bằng tàu biển giữa các cảng trong phạm vi lãnh thổ Việt Nam — từ cảng biển TP.HCM (Cát Lái, VICT) đến cảng biển Hải Phòng (Đình Vũ, Lạch Huyện), Đà Nẵng (Tiên Sa), Quy Nhơn, Cửa Lò và ngược lại.
1.2 Đường Biển Nội Địa vs Đường Biển Quốc Tế
| Tiêu chí | Đường Biển Nội Địa | Đường Biển Quốc Tế |
|---|---|---|
| Phạm vi | Trong lãnh thổ Việt Nam | Giữa Việt Nam và nước ngoài |
| Hải quan | Không cần thủ tục XNK | Bắt buộc khai báo hải quan |
| Chứng từ | Vận đơn nội địa (VĐ) | B/L quốc tế |
| Đồng tiền | VNĐ | USD |
| Thời gian | 2–5 ngày (cảng–cảng) | 7–45 ngày |
| Rủi ro | Thấp | Cao hơn (luật sở tại, thời tiết) |
| Phù hợp | Hàng nội địa lô lớn | Hàng xuất nhập khẩu |
II. Các Phương Thức Vận Chuyển Đường Biển Nội Địa
| Phương thức | Điểm lấy hàng | Điểm giao hàng | Phù hợp với |
|---|---|---|---|
| Door – Door | Kho khách hàng | Kho/KCN người nhận | Hầu hết doanh nghiệp — 1 đầu mối |
| CY – CY | Bãi cảng (bỏ cont rỗng) | Bãi cảng đích | Chủ hàng có đầu kéo riêng |
| CY – Door | Bãi cảng | Kho người nhận | Hàng nhập về từ cảng giao tận nơi |
| Door – CY | Kho người gửi | Bãi cảng đích | Người nhận tự lấy hàng tại cảng |

III. Lịch Tàu & Bảng Giá Cước 2026
3.1 Lịch Tàu Nội Địa Tất Cả Tuyến
| Tuyến | Số chuyến/tuần | Transit cảng–cảng | Mã cảng |
|---|---|---|---|
| HCM → Hải Phòng | 7–8 | 3–4 ngày | SGN → HPH |
| Hải Phòng → HCM | 6–7 | 3–4 ngày | HPH → SGN |
| HCM → Đà Nẵng | 3–4 | 2–3 ngày | SGN → DAD |
| Đà Nẵng → HCM | 3 | 2–3 ngày | DAD → SGN |
| HCM → Quy Nhơn | 1–2 | 2 ngày | SGN → QNP |
| HCM → Cửa Lò (Nghệ An) | 4–5 | 2 ngày | SGN → CLO |
| Hải Phòng → Đà Nẵng | 2 | 2–3 ngày | HPH → DAD |
3.2 Bảng Giá Cước CY–CY (Cảng Đến Cảng) 2026
| Tuyến | Container 20′ DC | Container 40′ HC | Số chuyến/tuần |
|---|---|---|---|
| HCM → Hải Phòng | 3.100.000 – 3.900.000đ | 4.500.000 – 5.500.000đ | 7–8 |
| Hải Phòng → HCM | 3.500.000 – 4.500.000đ | 5.000.000 – 6.500.000đ | 6–7 |
| HCM → Đà Nẵng | 1.800.000 – 2.500.000đ | 2.800.000 – 3.800.000đ | 3–4 |
| HCM → Quy Nhơn | 2.000.000 – 2.800.000đ | 3.000.000 – 4.200.000đ | 1–2 |
| HCM → Cửa Lò | 2.200.000 – 3.000.000đ | 3.200.000 – 4.500.000đ | 4–5 |
| Hải Phòng → Đà Nẵng | 1.500.000 – 2.200.000đ | 2.200.000 – 3.200.000đ | 2 |
3.3 Bảng Giá Door–Door (Kho Đến Kho) 2026
| Điểm đi | Điểm đến | Container 20′ DC | Container 40′ HC | Transit D2D |
|---|---|---|---|---|
| HCM, BD, ĐN, Long An | Hải Phòng (tại cảng) | 4.100.000 – 5.500.000đ | 6.000.000 – 7.500.000đ | 4–5 ngày |
| HCM, BD, ĐN, Long An | Hà Nội, Bắc Ninh, HY | 6.500.000 – 8.500.000đ | 9.000.000 – 12.000.000đ | 5–7 ngày |
| HCM, BD, ĐN, Long An | Đà Nẵng (tại cảng) | 2.600.000 – 4.000.000đ | 4.000.000 – 5.800.000đ | 3–4 ngày |
| HCM, BD, ĐN, Long An | Nghệ An, Hà Tĩnh | 7.000.000 – 9.000.000đ | 10.000.000 – 13.000.000đ | 5–6 ngày |
3.4 Bảng Giá LCL (Hàng Lẻ) 2026
Cước LCL tính theo CBM (mét khối) hoặc tấn — lấy giá trị lớn hơn:
| Tuyến | Giá/CBM | Giá/Tấn | Transit |
|---|---|---|---|
| HCM → Hải Phòng | 550.000 – 750.000đ | 550.000 – 750.000đ | 5–6 ngày D2D |
| HCM → Đà Nẵng | 380.000 – 550.000đ | 380.000 – 550.000đ | 3–4 ngày D2D |
| HCM → Quy Nhơn | 400.000 – 600.000đ | 400.000 – 600.000đ | 3–4 ngày D2D |
| Hải Phòng → HCM | 600.000 – 800.000đ | 600.000 – 800.000đ | 5–6 ngày D2D |
Cách tính CBM:
CBM = Dài (m) × Rộng (m) × Cao (m)
Ví dụ: Kiện hàng 1,2m × 0,8m × 1,0m = 0,96 CBM⚠️ Lưu ý quan trọng: Giá tham khảo tháng 6/2026, chưa bao gồm VAT 10%. Giá CY–CY chưa bao gồm trucking 2 đầu. Giá D2D đã bao gồm trucking + THC cảng. Giá biến động theo giá dầu và mùa vụ. 📞 0909 436 570 để báo giá chính xác.
IV. So Sánh Đường Biển Nội Địa vs Đường Bộ
| Tiêu chí | Đường Biển | Đường Bộ |
|---|---|---|
| Chi phí cont 20′ HCM–HN | 3,1–3,9 triệu (CY–CY) | 7,5–9,5 triệu |
| Tiết kiệm | ~50–60% | — |
| Thời gian D2D | 5–7 ngày | 3–4 ngày |
| Tải trọng | Không giới hạn | Theo quy định đường bộ |
| Hàng nặng > 26 tấn | ✅ Phù hợp | ❌ Cần phép siêu trường |
| Hàng gấp < 3 ngày | ❌ Không phù hợp | ✅ Phù hợp |
| Lô hàng < 5 tấn | ❌ Chi phí cao | ✅ Phù hợp |
| Phù hợp nhất | Lô ≥ 10 tấn, không gấp | Lô nhỏ, cần giao nhanh |
V. Các Loại Container Dùng Trong Vận Chuyển Nội Địa
| Loại | Ký hiệu | Tải trọng | Dùng cho |
|---|---|---|---|
| Container khô 20 feet | 20’DC | 28 tấn | Hàng thông thường, hàng nặng |
| Container khô 40 feet | 40’DC | 26 tấn | Hàng thể tích lớn |
| Container cao 40 feet | 40’HC | 26 tấn | Hàng cồng kềnh, nhẹ |
| Container lạnh 20 feet | 20’RF | 27 tấn | Thủy sản, thực phẩm đông lạnh |
| Container lạnh 40 feet | 40’RF | 27 tấn | Thủy sản, dược phẩm |
| Container hở mái | Open Top | 28 tấn | Máy móc cao, gỗ nguyên khối |
| Flat rack | FR | 30 tấn | Hàng quá khổ, thép cuộn |
| Container bồn | Tank | — | Hóa chất lỏng, rượu |
| Container hàng rời | Bulk | — | Gạo, than đá, quặng |
VI. Cảng Biển Nội Địa An Pha Đang Khai Thác
Khu Vực Phía Nam (Điểm Đi)
- Cảng Cát Lái — Container lớn nhất Việt Nam, Q.2, HCM
- Cảng VICT — Vietnam International Container Terminal, Q.7
- Cảng Bến Nghé — Q.4, HCM
- Cảng Cái Mép — Cảng nước sâu, Bà Rịa–Vũng Tàu
Khu Vực Miền Trung
- Cảng Tiên Sa — Đà Nẵng (Mã: DAD)
- Cảng Quy Nhơn — Bình Định (Mã: QNP)
- Cảng Cửa Lò — Nghệ An (Mã: CLO)
Khu Vực Phía Bắc (Điểm Đến)
- Cảng Đình Vũ (DVP) — Hải Phòng, container chính
- Cảng Lạch Huyện — Hải Phòng, cảng nước sâu mới
- Cảng Tân Vũ — Hải Phòng
- Cảng Nam Hải Đình Vũ — Hải Phòng
VII. An Pha Giao Hàng Đến Những Đâu Từ Cảng Hải Phòng?
| Khu vực | Thời gian giao | Địa điểm tiêu biểu |
|---|---|---|
| Nội thành Hải Phòng & KCN | Trong ngày | KCN VSIP, Đình Vũ, Nomura, Tràng Duệ |
| Hà Nội & vùng phụ cận | 1 ngày | Toàn bộ HN, Bắc Ninh, Hưng Yên |
| Các tỉnh lân cận | 1–2 ngày | Hải Dương, Thái Bình, Nam Định, Quảng Ninh |
| Các tỉnh xa hơn | 2–3 ngày | Thái Nguyên, Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
VIII. Tại Sao Chọn An Pha Cho Vận Chuyển Đường Biển Nội Địa?
- ✅ Slot tàu ổn định — 7–8 chuyến/tuần HCM–Hải Phòng An Pha có hợp đồng slot dài hạn với các hãng tàu uy tín. Đảm bảo có chỗ kể cả mùa cao điểm Tết Nguyên Đán và tháng 6–8, khi nhiều đơn vị khác không đặt được slot.
- ✅ Một đầu mối — Door-to-Door toàn quốc Từ kho HCM/Bình Dương/Đồng Nai đến kho/KCN tại Hà Nội, Hải Phòng, Bắc Ninh — An Pha lo toàn bộ: trucking xuất, book tàu, trucking nhập. Khách hàng không cần phối hợp nhiều đơn vị.
- ✅ GPS tracking 24/7 — Cập nhật Zalo theo từng mốc Xe xuất kho → container vào cảng → tàu cập → hàng thông quan → giao tận nơi. Khách biết hàng ở đâu bất kỳ lúc nào.
- ✅ Bảo hiểm hàng hóa 100% Toàn bộ hàng giá trị được mua bảo hiểm. An Pha chịu trách nhiệm bồi thường 100% giá trị hàng nếu tổn thất do lỗi vận chuyển.
- ✅ Ưu đãi doanh nghiệp có hàng thường xuyên Từ 10 container/tháng: giảm 5–15% cước, công nợ 30 ngày, xe ưu tiên mùa cao điểm, nhân viên chuyên trách riêng.
- ✅ Kết hợp linh hoạt đường biển + đường bộ + tàu hỏa An Pha tư vấn phương án tối ưu chi phí theo từng lô hàng cụ thể — không nhất thiết phải chọn 1 phương thức.
IX. Quy Trình Đặt Dịch Vụ Vận Chuyển Đường Biển Nội Địa
- Bước 1 — Báo giá (30 phút) Cung cấp: loại container, điểm lấy hàng, điểm giao, thời gian. An Pha báo giá all-in ngay.
- Bước 2 — Đặt booking & điều xe đầu kéo An Pha đặt slot tàu + điều xe đầu kéo đến kho khách hàng đúng lịch hẹn.
- Bước 3 — Đóng hàng & seal container Hàng được đóng đúng kỹ thuật, seal, chụp ảnh trước khi kéo vào cảng.
- Bước 4 — Kéo vào cảng & lên tàu Xe đầu kéo kéo container vào cảng theo lịch tàu. An Pha xử lý toàn bộ thủ tục tại cảng.
- Bước 5 — Tàu chạy & tracking Cập nhật Zalo: tàu xuất bến → tàu cập cảng đích → container ra bãi.
- Bước 6 — Giao tận kho/KCN Xe nội địa An Pha nhận container tại cảng, giao tận địa chỉ người nhận.
X. Câu Hỏi Thường Gặp
❓ Vận chuyển đường biển nội địa có cần khai báo hải quan không? Không. Đây là vận chuyển trong lãnh thổ Việt Nam — không qua hải quan xuất nhập khẩu, không cần chứng từ C/O hay Invoice ngoại tệ. Chỉ cần vận đơn nội địa.
❓ Container 20′ từ HCM đi Hải Phòng bao nhiêu tiền? CY–CY (cảng đến cảng): 3.100.000 – 3.900.000đ. Door-to-Door (kho đến kho Hải Phòng): 4.100.000 – 5.500.000đ. Rẻ hơn đường bộ khoảng 50%. Gọi 0909 436 570 để báo giá chính xác.
❓ Mùa Tết có đặt được slot tàu không? An Pha có hợp đồng slot dài hạn — đảm bảo có chỗ kể cả mùa Tết. Khuyến nghị đặt trước 7–10 ngày trong mùa cao điểm.
❓ Hàng lẻ LCL tối thiểu bao nhiêu CBM? Không có tối thiểu. Tuy nhiên dưới 3 CBM chi phí/CBM khá cao — nên cân nhắc gom hàng hoặc dùng chuyển phát nhanh. Từ 3 CBM trở lên thì LCL đường biển bắt đầu có lợi thế.
❓ Đường biển hay đường bộ phù hợp hơn với tôi? Nếu hàng ≥ 10 tấn và không gấp (≥ 5 ngày) → Đường biển tiết kiệm 40–60%. Nếu hàng < 5 tấn hoặc cần giao trong 3 ngày → Đường bộ phù hợp hơn. An Pha tư vấn miễn phí phương án tối ưu theo lô hàng cụ thể.
❓ Có thể vận chuyển hàng lạnh (thủy sản đông lạnh) bằng đường biển nội địa không? Có. An Pha có container lạnh 20′ và 40′, duy trì nhiệt độ -25°C đến +25°C. Tuyến HCM–Hải Phòng có lịch tàu container lạnh hằng tuần. Cần đặt trước 5–7 ngày.
XI. Liên Hệ Báo Giá
🏢 Văn phòng chính: 45A Nguyễn Thượng Hiền, Bình Thạnh, TP.HCM
🕐 Làm việc: 7:30 – 21:00, kể cả Thứ 7 & Chủ Nhật
Mr. Nguyễn Mẫu Tuấn — Trưởng Phòng Nội Địa

- 📞 Tel / Zalo / Viber: 0909 436 570
- 📧 Email: tuan.nguyen@atl.vn













