Bạn cần vận chuyển hàng bằng máy bay đi Campuchia giao gấp trong ngày, hàng giá trị cao cần bảo mật, hoặc hàng tươi sống cần kiểm soát nhiệt độ? Vận Tải An Pha (AlphaTrans) là đại lý hàng không cấp 1, có booking hằng ngày trên tất cả các tuyến bay từ Việt Nam đi Phnom Penh, Siem Reap, Sihanoukville — đảm bảo giao hàng trong ngày hoặc sáng hôm sau, ngay cả trong mùa cao điểm.
📞 Báo giá trong 30 phút: 0944 761 461 (Mr. Thịnh – Trưởng Phòng Campuchia)
I. Khi Nào Nên Chọn Vận Chuyển Hàng Không Đi Campuchia?
Hàng không không phải lúc nào cũng là lựa chọn tốt nhất — nhưng trong một số trường hợp, đây là lựa chọn duy nhất hợp lý:
| Tình huống | Phương thức tối ưu | Lý do |
|---|---|---|
| Hàng cần giao gấp trong ngày | ✈️ Hàng không | Đường bộ 12–16h, đường biển 3–5 ngày |
| Hàng giá trị cao (điện tử, trang sức, thiết bị y tế) | ✈️ Hàng không | Ít bốc dỡ, bảo mật cao hơn |
| Hàng tươi sống, dược phẩm cần kiểm soát nhiệt độ | ✈️ Hàng không | Thời gian ngắn, khoang lạnh chuyên dụng |
| Hàng mẫu, chứng từ khẩn cấp | ✈️ Hàng không | Giao trong vài giờ qua Air Express |
| Hàng lớn, nặng, không gấp (trên 100 kg) | 🚛 Đường bộ | Rẻ hơn 5–10 lần |
| Hàng container, nguyên liệu sản xuất | ⛵ Đường biển | Rẻ hơn 20–30 lần |
🔗 Xem thêm:
II. Hai Hình Thức Vận Chuyển Hàng Không Đi Campuchia
2.1 Air Cargo — Vận Chuyển Hàng Không Thương Mại
Hàng được book trực tiếp trên các chuyến bay thương mại (Vietnam Airlines, VietJet, Bamboo Airways, Cambodia Angkor Air…). An Pha là đại lý cấp 1 nên luôn có booking ưu tiên với giá tốt.
Phù hợp với:
- Hàng từ 20 kg trở lên
- Lô hàng thương mại cần xuất VAT
- Hàng nguyên kiện, đóng thùng carton hoặc bao tải
Ưu điểm: Giá cước thấp hơn Air Express, phù hợp lô hàng vừa và lớn

2.2 Air Express — Chuyển Phát Nhanh Quốc Tế
Qua các đơn vị chuyển phát nhanh toàn cầu: DHL, FedEx, UPS, TNT. An Pha là đại lý chính thức, book được giá ưu đãi hơn so với gửi trực tiếp.
Phù hợp với:
- Hàng dưới 30 kg
- Cần theo dõi tracking từng kiện
- Hàng cần giao siêu tốc (12–24 giờ)
- Tài liệu, chứng từ, hàng mẫu
Ưu điểm: Có số tracking từng kiện, giao tận địa chỉ người nhận, booking mỗi ngày

3.3 So Sánh Air Cargo và Air Express
| Tiêu chí | Air Cargo | Air Express (DHL/FedEx…) |
|---|---|---|
| Khối lượng tối ưu | Từ 20 kg trở lên | 0,5 – 30 kg |
| Cước phí | ✅ Thấp hơn | Cao hơn |
| Tracking từng kiện | Chỉ có booking lô | ✅ Tracking từng kiện |
| Tần suất | Theo lịch bay | ✅ Hằng ngày |
| Đóng gói | Thùng carton hoặc bao tải | Bắt buộc thùng carton |
| Giao tận địa chỉ | Đến kho sân bay đích | ✅ Tận địa chỉ |
| Phù hợp | Hàng thương mại vừa/lớn | Hàng mẫu, chứng từ, hàng nhỏ gấp |
III. Bảng Tuyến Bay Việt Nam → Campuchia
| Sân bay xuất phát (VN) | Sân bay đến (Campuchia) | Mã | Thời gian bay | Tần suất |
|---|---|---|---|---|
| TP.HCM – Tân Sơn Nhất (SGN) | Phnom Penh | PNH | ~45 phút | Hằng ngày |
| TP.HCM – Tân Sơn Nhất (SGN) | Siem Reap | REP | ~60 phút | Hằng ngày |
| TP.HCM – Tân Sơn Nhất (SGN) | Sihanoukville | KOS | ~60 phút | 4–5 ngày/tuần |
| Hà Nội – Nội Bài (HAN) | Phnom Penh | PNH | ~2 giờ | Hằng ngày |
| Hà Nội – Nội Bài (HAN) | Siem Reap | REP | ~2 giờ | Hằng ngày |
| Đà Nẵng (DAD) | Phnom Penh | PNH | ~1,5 giờ | 3–4 ngày/tuần |
Thời gian giao hàng thực tế (tính từ khi lấy hàng đến giao tay người nhận):
- HCM → Phnom Penh: Giao trong ngày hoặc sáng hôm sau
- HCM → Siem Reap / Sihanoukville: Giao trong ngày hoặc sáng hôm sau
- HN / ĐN → Phnom Penh: Giao trong ngày hoặc sáng hôm sau
IV. Bảng Giá Cước Vận Chuyển Hàng Không Đi Campuchia 2026
4.1 Cước Air Cargo — Tuyến TP.HCM → Phnom Penh (VNĐ/kg)
| Trọng lượng tính cước | Phnom Penh | Các tỉnh thành khác |
|---|---|---|
| Dưới 1 kg | 290.000 đ/lô | 360.000 đ/lô |
| 1 – 3 kg | 180.000 đ/kg | 200.000 đ/kg |
| 3 – 10 kg | 160.000 đ/kg | 180.000 đ/kg |
| 10 – 20 kg | 140.000 đ/kg | 145.000 đ/kg |
| 20 – 30 kg | 50.000 đ/kg | 55.000 đ/kg |
| 30 – 50 kg | 25.000 đ/kg | 30.000 đ/kg |
| 50 – 100 kg | 23.000 đ/kg | 28.000 đ/kg |
| 100 – 200 kg | 20.000 đ/kg | 25.000 đ/kg |
| 200 – 500 kg | 15.000 đ/kg | 20.000 đ/kg |
| Trên 500 kg | 10.000 đ/kg | 15.000 đ/kg |
4.2 Ví Dụ Tính Cước Thực Tế
| Lô hàng | Trọng lượng | Cước ước tính (HCM → PNH) |
|---|---|---|
| 1 túi hàng mẫu | 5 kg | 5 × 160.000 = 800.000 đ |
| 1 thùng linh kiện điện tử | 25 kg | 25 × 50.000 = 1.250.000 đ |
| 3 thùng hàng thương mại | 80 kg | 80 × 23.000 = 1.840.000 đ |
| 1 lô hàng lớn | 300 kg | 300 × 15.000 = 4.500.000 đ |
⚠️ Lưu ý quan trọng:
- Cước trên là giá tham khảo, có thể thay đổi theo nhiên liệu và thời điểm
- Chưa bao gồm thuế nhập khẩu Campuchia (tùy loại hàng)
- Chưa bao gồm phụ phí nhiên liệu, phụ phí an ninh, phí khai báo hải quan
- Trọng lượng tính cước = max(trọng lượng thực, trọng lượng thể tích)
- Trọng lượng thể tích = Dài × Rộng × Cao (cm) ÷ 6.000
📞 Liên hệ 0944 761 461 để nhận báo giá all-in chính xác theo lô hàng cụ thể.
V. Chứng Từ Cần Chuẩn Bị Khi Gửi Hàng Không Đi Campuchia
5.1 Phía Việt Nam (Bên Gửi)
| Chứng từ | Mô tả | Bắt buộc? |
|---|---|---|
| Commercial Invoice | Hóa đơn thương mại: tên hàng, số lượng, giá trị, điều khoản | ✅ |
| Packing List | Danh sách đóng gói chi tiết từng kiện | ✅ |
| Air Waybill (AWB) | Vận đơn hàng không — An Pha phát hành | ✅ |
| Tờ khai HQ xuất khẩu | Khai báo điện tử tại Việt Nam | ✅ |
| Certificate of Origin (C/O) | Chứng nhận xuất xứ — xin tại VCCI | ⭐ Nên có |
| Giấy phép xuất khẩu | Mặt hàng kiểm soát đặc biệt | Tùy hàng |
| MSDS | Hàng hóa chất, hàng nguy hiểm | Tùy hàng |
| Phiếu kiểm dịch | Hàng nông sản, thực phẩm tươi | Tùy hàng |
5.2 Phía Campuchia (Bên Nhận)
| Chứng từ | Mô tả |
|---|---|
| Giấy phép nhập khẩu | Một số mặt hàng đặc biệt cần có trước khi hàng đến |
| Tờ khai HQ nhập khẩu | Khai báo tại sân bay Campuchia |
| Giấy phép kinh doanh | Người nhận là doanh nghiệp |
💡 An Pha hỗ trợ toàn bộ chứng từ — từ kiểm tra Invoice, khai báo HQ VN đến phối hợp với đối tác thông quan tại Campuchia. Khách hàng chỉ cần cung cấp Invoice và Packing List.
VI. Quy Trình Vận Chuyển Hàng Không Đi Campuchia Tại An Pha
Bước 1 — Báo giá & booking (15 phút) Gửi thông tin cho Ms. Trang: tên hàng, trọng lượng/kích thước, sân bay đến, ngày cần giao. Nhận báo giá và xác nhận lịch bay khả dụng ngay.
Bước 2 — Phát hành Booking Note Xác nhận thời gian bay, lịch trình, giờ cut-off (giờ chốt nhận hàng tại sân bay). An Pha thông báo rõ thời hạn mang hàng ra sân bay.
Bước 3 — Chuẩn bị hàng & đóng gói Hàng phải đóng trong thùng carton chắc chắn. An Pha kiểm tra đóng gói tại kho, dán Shipping Mark (tên hàng, số lượng, người gửi/nhận), cân đo và ghi phiếu tờ cân.
Bước 4 — Khai báo HQ xuất khẩu & đưa hàng ra sân bay Bộ phận thông quan An Pha khai báo điện tử tại Việt Nam, hoàn tất thủ tục xuất khẩu, đưa hàng vào khu vực hàng hóa sân bay trước giờ cut-off.
Bước 5 — Phát hành Air Waybill (AWB) An Pha phát hành AWB cho khách hàng — đây là chứng từ quan trọng để theo dõi hàng và thông quan tại Campuchia. Cập nhật số hiệu chuyến bay, lịch trình bay.
Bước 6 — Thông quan nhập khẩu & giao hàng tại Campuchia Đối tác An Pha tại sân bay Phnom Penh/Siem Reap làm thủ tục nhập khẩu, đóng thuế (nếu có), giao hàng đến kho hoặc địa chỉ người nhận.
Bước 7 — Xác nhận & phát hành Debit Note Sau khi giao hàng thành công, An Pha thông báo cho khách hàng qua Zalo/Email và phát hành hóa đơn thanh toán.
VII. Các Loại Hàng An Pha Nhận Vận Chuyển Bằng Máy Bay Đi Campuchia
✅ Hàng Thông Thường — Nhận Không Hạn Chế
Quần áo, giày dép, hàng thời trang • Đồ gia dụng nhỏ gọn • Linh kiện điện tử, thiết bị văn phòng • Mỹ phẩm đóng hộp • Dụng cụ y tế (không sắc nhọn) • Hàng mẫu, tài liệu thương mại • Phụ tùng máy móc nhỏ • Thực phẩm đóng gói kín
✅ Hàng Đặc Biệt — Cần Thông Báo Trước
- Hàng tươi sống, đông lạnh: Cần khoang lạnh chuyên dụng — An Pha hỗ trợ book khoang lạnh
- Dược phẩm, thiết bị y tế: Cần giấy phép nhập khẩu dược phẩm Campuchia
- Hóa chất công nghiệp: Cần MSDS, xếp loại IATA Dangerous Goods
- Hàng giá trị cao (vàng, kim cương, đồng hồ): Cần bảo hiểm đặc biệt + khai báo đúng giá trị
- Hàng lithium (pin, laptop, điện thoại): Cần tuân thủ quy định IATA PI965–969
❌ Hàng Không Nhận Vận Chuyển Hàng Không
Vũ khí, đạn dược, chất nổ • Ma túy, chất hướng thần • Tiền mặt số lượng lớn không khai báo • Động vật sống (không có giấy phép CITES) • Hàng cấm xuất khẩu theo quy định VN
VIII. Phụ Phí Thường Gặp Khi Vận Chuyển Hàng Bằng Máy Bay Đi Campuchia
Ngoài cước Ocean Freight (cước bay), khách hàng cần lưu ý các phụ phí sau. An Pha cam kết báo giá all-in bao gồm tất cả trước khi thực hiện:
| Phụ phí | Mô tả | Mức tham khảo |
|---|---|---|
| Fuel Surcharge (FSC) | Phụ phí nhiên liệu — điều chỉnh hàng tháng | 0,3 – 0,8 USD/kg |
| Security Surcharge (SSC) | Phụ phí an ninh hàng không | 0,1 – 0,2 USD/kg |
| AWB Fee | Phí phát hành vận đơn hàng không | 20 – 40 USD/AWB |
| Handling Fee | Phí bốc dỡ, xếp hàng vào ULD | Theo hãng hàng không |
| Phí khai báo HQ xuất VN | Khai báo điện tử VNACCS | 500.000 – 1.000.000 đ/tờ khai |
| Phí thông quan NK Campuchia | Nhập khẩu tại sân bay CAM | Theo quy định CAM |
| Thuế NK Campuchia | Tùy mã HS từng loại hàng | 0 – 35% giá trị hàng |
| Phí giao hàng nội địa CAM | Từ sân bay đến địa chỉ người nhận | Theo khoảng cách |
| Phí bảo hiểm | Theo yêu cầu | 0,3 – 0,5% giá trị hàng |
IX. Tại Sao Chọn An Pha Cho Tuyến Hàng Không Đi Campuchia?
✅ Đại lý hàng không cấp 1 — booking ưu tiên An Pha là đối tác chiến lược của Vietnam Airlines, VietJet, Cambodia Angkor Air và các đơn vị chuyển phát nhanh DHL, FedEx, UPS — luôn có space ngay cả mùa cao điểm.
✅ Booking hằng ngày — không phụ thuộc lịch tàu Khác đường biển (3–4 chuyến/tuần), hàng không có booking hằng ngày trên tuyến HCM – Phnom Penh. Hàng gấp nhận hôm nay, bay ngày mai.
✅ Báo giá all-in trong 15 phút Tổng chi phí rõ ràng từ đầu: cước bay + phụ phí + khai báo HQ VN + thông quan CAM + giao hàng nội địa. Không phát sinh ngoài báo giá.
✅ Thông quan 2 đầu trọn gói An Pha xử lý HQ xuất khẩu tại VN, đối tác xử lý HQ nhập khẩu tại Campuchia — khách hàng không cần tự làm bất kỳ thủ tục nào.
✅ Bảo mật thông tin 100% Thông tin hàng hóa, đối tác, giá trị lô hàng được bảo mật theo hợp đồng — không chia sẻ với bên thứ ba.
✅ Giao hàng tận địa chỉ tại Campuchia Không chỉ đến sân bay — An Pha giao tận kho hoặc địa chỉ người nhận tại Phnom Penh và các tỉnh thành Campuchia.
X. Câu Hỏi Thường Gặp Về Vận Chuyển Hàng Bằng Máy Bay Đi Campuchia
❓ Gửi hàng bằng máy bay từ HCM đi Phnom Penh mất bao lâu? Thời gian bay chỉ 45 phút. Tính cả thủ tục HQ và giao hàng, tổng thời gian từ khi lấy hàng tại VN đến giao tay người nhận tại Phnom Penh là trong ngày hoặc sáng hôm sau.
❓ 10 kg hàng gửi đi Phnom Penh bằng máy bay hết bao nhiêu? Khoảng 1.400.000 – 1.450.000 đồng (10 kg × 140.000 đ/kg, chưa bao gồm phụ phí). Liên hệ 038 548 3910 để báo giá all-in chính xác theo loại hàng.
❓ Tôi cần gửi hàng gấp hôm nay, có kịp không? Được, nếu hàng đến kho An Pha trước 12:00 trưa — An Pha có thể xếp vào chuyến chiều cùng ngày, giao tại Phnom Penh sáng hôm sau. Liên hệ ngay để xác nhận lịch bay cụ thể.
❓ Hàng điện tử, laptop có gửi hàng không được không? Được, nhưng cần lưu ý: hàng có pin lithium phải tuân thủ quy định IATA (PI965–969). An Pha tư vấn cách đóng gói và khai báo đúng quy định để không bị từ chối tại sân bay.
❓ Có cần hóa đơn VAT khi gửi hàng không đi Campuchia không? Để xuất khẩu chính thức và kê khai thuế VN, cần có Invoice và Packing List. Nếu chỉ gửi hàng mẫu không có giá trị thương mại, cần khai “No Commercial Value” trên Invoice.
❓ Nếu hàng bị hỏng hoặc mất trên đường thì xử lý thế nào? Hàng không có mức bồi thường theo quy định IATA (khoảng 20 USD/kg). Để bảo hiểm đầy đủ, An Pha hỗ trợ mua bảo hiểm All Risk (0,3 – 0,5% giá trị hàng) bồi thường 100% giá trị thị trường.
❓ An Pha có nhận hàng không từ Hà Nội và Đà Nẵng đi Campuchia không? Có. An Pha nhận hàng tại VP Hà Nội (0974 890 676) và VP Đà Nẵng (0919 060 101), vận chuyển hàng không đi Phnom Penh và Siem Reap hằng ngày.
XI. Liên Hệ Báo Giá Vận Chuyển Hàng Không Đi Campuchia
Để nhận báo giá all-in trong 15 phút, cung cấp thông tin:
- Tên hàng hóa
- Trọng lượng (kg) và kích thước kiện (dài × rộng × cao cm)
- Sân bay đến (Phnom Penh / Siem Reap / Sihanoukville)
- Thời gian cần giao hàng
🔗 Xem thêm dịch vụ vận chuyển Campuchia của An Pha:








