Dịch Vụ Vận Chuyển Hàng Đi Phnom Penh – Đường Bộ, Đường Biển, Hàng Không: Báo Giá 30 Phút
Phnom Penh — thủ đô và trung tâm kinh tế lớn nhất Campuchia — là điểm đến phổ biến nhất trên tuyến vận chuyển Việt Nam – Campuchia, chiếm hơn 60% tổng lượng hàng hóa giữa hai quốc gia.
Vận Tải An Pha (AlphaTrans) chuyên vận chuyển hàng hóa từ Việt Nam đến Phnom Penh bằng 3 phương thức: đường bộ (1–2 ngày), đường biển (7–10 ngày) và hàng không (trong ngày). An Pha có kho tại Phnom Penh (Khan 7 Makara), đội xe nội địa riêng, giao tận địa chỉ không qua trung gian.
📞 Báo giá all-in trong 30 phút: 0944 761 461 (Mr. Thịnh – Phụ Trách Tuyến Campuchia)
I. 3 Phương Thức Vận Chuyển Hàng Đi Phnom Penh — Chọn Đúng Tiết Kiệm Chi Phí
| Tiêu chí | 🚛 Đường Bộ | ⛵ Đường Biển | ✈️ Hàng Không |
|---|---|---|---|
| Thời gian HCM → PNH | 1 – 2 ngày | 7 – 10 ngày | Trong ngày |
| Cước tham khảo | Từ 20.000đ/kg (hàng lẻ) | Từ 10.300.000đ/cont 20′ | Từ 35.000đ/kg |
| Phù hợp nhất | Hàng lẻ, thương mại, hàng gấp | Container lớn, hàng nặng | Hàng gấp, giá trị cao, hàng mẫu |
| Tải trọng | Vài kg đến 25 tấn | FCL/LCL không giới hạn | Vài kg đến vài tấn |
| Chi phí | Trung bình | ✅ Thấp nhất (lô lớn) | ❌ Cao nhất |
II. Vận Chuyển Đường Bộ Đi Phnom Penh — Nhanh Nhất, Phổ Biến Nhất
2.1 Tuyến Đường & Thời Gian
Lộ trình: HCM → QL22 → Tây Ninh → Cửa khẩu Mộc Bài → Bavet → QL1 Campuchia → Phnom Penh
| Chặng | Khoảng cách | Thời gian |
|---|---|---|
| HCM → Cửa khẩu Mộc Bài | ~70 km | ~1,5 giờ |
| Thông quan Mộc Bài + Bavet | — | 2–8 giờ tùy luồng |
| Bavet → Phnom Penh | ~165 km | ~2,5–3,5 giờ |
| Tổng HCM → Phnom Penh | ~235 km | 1 – 2 ngày |
An Pha có nhân viên trực 24/7 tại cửa khẩu Mộc Bài – Bavet — xử lý phát sinh ngay lập tức, không để hàng nằm chờ qua đêm không lý do.
2.2 Bảng Giá Cước Đường Bộ HCM → Phnom Penh 2026
Hàng Lẻ (LCL):
| Trọng lượng | Cước/kg | Ví dụ thực tế |
|---|---|---|
| Dưới 20 kg | 40.000 – 50.000 đ | 15 kg = 600.000 – 750.000 đ |
| 20 – 100 kg | 25.000 – 40.000 đ | 50 kg = 1.250.000 – 2.000.000 đ |
| 100 – 500 kg | 15.000 – 25.000 đ | 300 kg = 4.500.000 – 7.500.000 đ |
| 500 kg – 2 tấn | 7.000 – 15.000 đ | 1 tấn = 7.000.000 – 15.000.000 đ |
| 2 – 5 tấn | 4.000 – 7.000 đ | 3 tấn = 12.000.000 – 21.000.000 đ |
Nguyên Xe (FTL) — All-In:
| Loại xe | Tải trọng | Cước + Phí HQ 2 đầu |
|---|---|---|
| Xe tải 5 tấn | 5 tấn | 15.000.000 – 19.000.000 đ |
| Xe tải 10 tấn | 10 tấn | 18.000.000 – 23.000.000 đ |
| Container 20′ DC | 15–18 tấn | ~22.292.000 đ |
| Container 40′ DC | 25–28 tấn | ~27.500.000 đ |
2.3 Lịch Xe Hằng Ngày Từ HCM Đi Phnom Penh
| Chuyến | Xuất bến | Đến kho Phnom Penh |
|---|---|---|
| Chuyến sáng | 06:00 | ~18:00 cùng ngày |
| Chuyến chiều | 17:00 | ~06:00 sáng hôm sau |
Xem thêm dịch vụ chành xe hàng hóa đi Campuchia — gửi hàng lẻ từ vài kg, tính cước theo kg thực tế.
III. Vận Chuyển Đường Biển Đi Phnom Penh — Tối Ưu Cho Lô Hàng Lớn
Lộ trình: Cảng Cát Lái (HCM) → tàu sông Mekong → Cảng Phnom Penh (PPAP)
Bảng Giá Cước Đường Biển 2026
| Loại | Cước tàu | Phí HQ VN | Phí HQ CAM | Tổng All-In |
|---|---|---|---|---|
| LCL | 18–22 USD/CBM | ~1.500.000 đ | ~1.000.000 đ | Tính theo CBM |
| FCL 20′ DC | 3.100.000 đ | ~3.092.000 đ | ~4.108.000 đ | ~10.300.000 đ |
| FCL 40′ DC | 4.500.000 đ | ~3.500.000 đ | ~5.000.000 đ | ~13.000.000 đ |
| Cont lạnh 20′ | 5.500.000 đ | ~3.500.000 đ | ~4.500.000 đ | ~13.500.000 đ |
Lịch tàu: 3–4 chuyến/tuần từ cảng Cát Lái. Transit 3–5 ngày + thông quan + giao nội địa = 7–10 ngày tổng.
Xem chi tiết hơn tại trang vận chuyển đường biển đi Campuchia.
IV. Vận Chuyển Hàng Không Đi Phnom Penh — Giao Trong Ngày
Tuyến bay: HCM (SGN) → Phnom Penh (PNH) — nhiều chuyến hằng ngày. Thời gian: Bay ~55 phút + thông quan + giao nội địa = Giao trong ngày hoặc sáng hôm sau.
| Trọng lượng | Cước/kg |
|---|---|
| Dưới 45 kg | 35.000 – 55.000 đ |
| 45 – 100 kg | 28.000 – 40.000 đ |
| Trên 100 kg | Báo giá theo chuyến |
Phù hợp nhất: Hàng mẫu, hàng gấp, điện tử cao cấp, dược phẩm, tài liệu thương mại.
V. Kho An Pha Tại Phnom Penh — Giao Tận Địa Chỉ Toàn Thành Phố
An Pha có kho tại Khan 7 Makara, Phnom Penh — giao đến tất cả các quận nội thành và tỉnh lân cận:
- Giao trong ngày: Khan 7 Makara • Khan Chamkarmon • Khan Daun Penh • Khan Tuol Kork • Khan Meanchey • Khan Sen Sok • Khu CN Phnom Penh SEZ
- Giao 1–2 ngày (tỉnh lân cận): Kandal • Kampong Speu • Takeo • Prey Veng • Svay Rieng
VI. Chứng Từ Cần Chuẩn Bị Khi Gửi Hàng Đi Phnom Penh
| Chứng từ | Bắt buộc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Commercial Invoice | ✅ | Ký + đóng dấu |
| Packing List | ✅ | Chi tiết từng kiện |
| Sales Contract | ✅ | Ký + đóng dấu 2 bên |
| C/O Form D | ⭐ Nên có | Thuế NK Campuchia 0% |
| Giấy kiểm dịch thực vật | Tùy | Hàng nông sản, thực phẩm tươi |
| MSDS | Tùy | Hàng hóa chất |
An Pha hỗ trợ xin C/O Form D miễn phí cho hàng đủ điều kiện. Xem thêm về vận chuyển chính ngạch đi Campuchia và tiểu ngạch đi Campuchia.

VII. Câu Hỏi Thường Gặp Khi Vận Chuyển Hàng Đi Phnom Penh
❓ Vận chuyển hàng từ HCM đi Phnom Penh mất bao lâu? Đường bộ: 1–2 ngày. Đường biển: 7–10 ngày. Hàng không: trong ngày. An Pha xuất xe 2 chuyến/ngày từ HCM — chuyến 06:00 thường đến kho Phnom Penh trong ngày.
❓ Gửi 50 kg hàng đi Phnom Penh hết bao nhiêu? Khoảng 1.250.000 – 2.000.000 đồng (50 kg × 25.000–40.000 đ/kg). Liên hệ 0944 761 461 để báo giá chính xác theo loại hàng.
❓ An Pha có giao tận địa chỉ tại Phnom Penh không? Có. An Pha có kho tại Khan 7 Makara và đội xe nội địa — giao tận nơi trong toàn thành phố và các tỉnh lân cận.
❓ Hàng mỹ phẩm, TPCN đi Phnom Penh có cần giấy phép không? Có — cần giấy phép nhập khẩu tại Campuchia. An Pha tư vấn miễn phí và hỗ trợ kết nối làm giấy phép — liên hệ trước ít nhất 5–7 ngày.
❓ Hàng từ Hà Nội gửi đi Phnom Penh được không? Được. An Pha nhận tại Hà Nội (☎ 0974 890 676), vận chuyển về HCM, xuất đi Phnom Penh. Tổng 4–5 ngày.
❓ Có thể gửi hàng lẻ dưới 10 kg đi Phnom Penh không? Có. Mức tối thiểu 350.000 đ/lô — xem chành xe hàng lẻ đi Campuchia.
VIII. Liên Hệ Báo Giá
Mr. Thịnh — Phụ Trách Tuyến Campuchia
- 📞 Tel / Zalo / Viber: 0944 761 461
- 📧 thinh@atl.vn
- 🕐 7:30 – 21:00, kể cả T7 & CN






