Vận Chuyển Hàng Đường Biển Đi Campuchia – FCL & LCL, Giá Cước 2026
Bạn cần vận chuyển hàng đường biển đi Campuchia với lô hàng lớn, giá cước tối ưu, thông quan trọn gói 2 đầu? Vận Tải An Pha (AlphaTrans) là nhà vận tải chuyên tuyến đường biển Việt Nam – Campuchia hơn 20 năm, ký hợp đồng dài hạn với các hãng tàu lớn (Maersk, OOCL, CMA, MSC…), có lịch tàu ổn định 3 – 4 chuyến/tuần từ cảng Cát Lái, Hải Phòng, Đà Nẵng đi Phnom Penh và Sihanoukville.
Phù hợp cho: doanh nghiệp xuất khẩu hàng công nghiệp, nguyên liệu sản xuất, hàng tiêu dùng số lượng lớn sang Campuchia; phù hợp nhất khi lô hàng từ 5 CBM trở lên hoặc nguyên container.
📞 Báo giá trong 30 phút: 0944 761 461 (Mr. Thịnh – Trưởng Phòng Campuchia)
I. Tại Sao Chọn Đường Biển Thay Vì Đường Bộ Khi Gửi Hàng Đi Campuchia?
Nhiều doanh nghiệp mặc định chọn đường bộ vì “nhanh hơn” — nhưng với lô hàng lớn, đường biển lại là lựa chọn tối ưu hơn về chi phí và độ an toàn hàng hóa.
| Tiêu chí | Đường Biển | Đường Bộ |
|---|---|---|
| Chi phí (hàng nguyên container) | ✅ Rẻ hơn 30–45% | Cao hơn |
| Thời gian | 3 – 7 ngày | 1 – 3 ngày |
| Phù hợp với | Hàng lớn ≥ 5 CBM, hàng nặng, hàng công nghiệp | Hàng lẻ, hàng cần giao gấp |
| Độ an toàn hàng hóa | ✅ Container kín, ít va chạm | Phụ thuộc đóng gói và đường trạng thái |
| Hàng quá khổ/nặng | Container flat rack, open top | Xe mooc chuyên dụng |
| Lịch trình | 3–4 chuyến/tuần, cố định | Hằng ngày, linh hoạt |
| Giới hạn khối lượng | Không giới hạn (theo loại container) | Theo tải trọng xe |
💡 Khuyến nghị: Nếu lô hàng dưới 5 CBM hoặc cần giao trong 1 – 2 ngày, chọn đường bộ. Nếu từ 5 CBM trở lên hoặc hàng nặng trên 5 tấn, đường biển tiết kiệm hơn đáng kể.
🔗 Xem thêm: Vận Chuyển Hàng Đường Bộ Đi Campuchia

II. Các Hình Thức Vận Chuyển Đường Biển Đi Campuchia Tại An Pha
2.1 Hàng Nguyên Container (FCL — Full Container Load)
Phù hợp khi lô hàng đủ lớn để lấp đầy một container 20′ hoặc 40′. Toàn bộ không gian container dành riêng cho hàng của bạn — an toàn nhất, không bị ghép chung với hàng người khác.
An Pha cung cấp FCL theo các điều khoản Incoterms:
| Điều khoản | Mô tả | An Pha thực hiện |
|---|---|---|
| Door to Door (DDP/DAP) | Lấy tận kho VN, giao tận kho CAM | Toàn bộ: lấy hàng + HQ + vận chuyển + giao |
| Port to Door | Nhận tại cảng VN, giao tận kho CAM | Từ cảng VN → giao tận nơi tại CAM |
| Port to Port | Nhận tại cảng VN, giao tại cảng CAM | Booking tàu + HQ xuất + giao cảng đích |
| Door to Port | Lấy tận kho VN, giao tại cảng CAM | Lấy hàng + HQ xuất + giao cảng CAM |
2.2 Hàng Lẻ / Ghép Container (LCL — Less than Container Load)
Phù hợp khi lô hàng từ 1 CBM đến dưới 16 CBM — không đủ lấp đầy một container riêng. An Pha gom hàng từ nhiều khách hàng vào cùng một container, chia sẻ chi phí vận chuyển theo CBM thực tế.
Ưu điểm LCL:
- Chỉ trả theo khối lượng thực tế, không lãng phí không gian container
- Lịch tàu cố định hằng tuần, không phải chờ đủ container
- Phù hợp doanh nghiệp vừa và nhỏ, hàng mẫu, đơn hàng thử nghiệm
Lưu ý LCL:
- Thêm phí CFS (Container Freight Station) — phí đóng gom/tách hàng tại cảng
- Thời gian xử lý dài hơn FCL 1 – 2 ngày
- Rủi ro hư hỏng cao hơn FCL nếu đóng gói không tốt
III. Bảng Giá Cước Vận Chuyển Đường Biển Đi Campuchia 2026
3.1 Cước FCL (Hàng Nguyên Container) — USD/Container
| Tuyến vận chuyển | Container 20′ | Container 40′ | Lịch tàu | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| Cát Lái (HCM) → Phnom Penh | $140 | $280 | Thứ 2, Thứ 4 | 3 – 5 ngày |
| Cát Lái (HCM) → Sihanoukville | $150 | $300 | Thứ 4, Thứ 6, CN | 4 – 7 ngày |
| Hải Phòng → Phnom Penh | $160 | $320 | Thứ 2, 4, 6, CN | 3 – 5 ngày |
| Hải Phòng → Sihanoukville | $180 | $350 | Thứ 2, 4, 6, CN | 4 – 7 ngày |
| Đà Nẵng → Phnom Penh | $160 | $320 | Thứ 2, 4, 6, CN | 3 – 5 ngày |
| Đà Nẵng → Sihanoukville | $180 | $350 | Thứ 2, 4, 6, CN | 4 – 7 ngày |
3.2 Cước LCL (Hàng Lẻ) — USD/CBM (Tối Thiểu 1 CBM)
| Tuyến vận chuyển | Cước/CBM | Lịch tàu | Thời gian |
|---|---|---|---|
| Cát Lái → Phnom Penh | $2/CBM | Thứ 2, 4, 6, CN | 3 – 5 ngày |
| Cát Lái → Sihanoukville | $3/CBM | Thứ 2, 3, 4, 6, CN | 4 – 7 ngày |
| Hải Phòng → Phnom Penh | $3/CBM | Thứ 2, 4, 6, CN | 3 – 5 ngày |
| Hải Phòng → Sihanoukville | $4/CBM | Thứ 2, 4, 6, CN | 4 – 7 ngày |
| Đà Nẵng → Phnom Penh | $5/CBM | Thứ 2, 4, 6, CN | 3 – 5 ngày |
| Đà Nẵng → Sihanoukville | $6/CBM | Thứ 2, 4, 6, CN | 4 – 7 ngày |
⚠️ Lưu ý quan trọng: Giá cước trên là Ocean Freight (cước biển thuần). Tổng chi phí thực tế sẽ bao gồm thêm các phụ phí bên dưới. An Pha báo giá all-in khi khách hàng liên hệ.
IV. Các Phụ Phí Thường Gặp Khi Vận Chuyển Đường Biển Đi Campuchia
Đây là phần nhiều khách hàng bất ngờ vì không được thông báo trước. An Pha cam kết báo giá đầy đủ tất cả phụ phí ngay từ đầu:
| Loại phụ phí | Tên đầy đủ | Áp dụng cho | Mức tham khảo |
|---|---|---|---|
| THC | Terminal Handling Charge | FCL & LCL | $60–$120/container |
| CFS | Container Freight Station | LCL | $5–$10/CBM |
| B/L Fee | Bill of Lading Fee | FCL & LCL | $25–$50/B/L |
| D/O Fee | Delivery Order Fee (tại CAM) | FCL & LCL | $30–$50 |
| Phí khai HQ xuất VN | Khai báo hải quan điện tử | FCL & LCL | 500.000–1.500.000 đ/tờ khai |
| Phí thông quan NK CAM | Hải quan nhập khẩu Campuchia | FCL & LCL | Theo quy định CAM |
| Thuế NK Campuchia | Import Duty | FCL & LCL | 0–35% giá trị hàng |
| VAT Campuchia | 10% trên (giá hàng + thuế NK) | FCL & LCL | 10% |
| Phí vận chuyển nội địa VN | Từ kho đến cảng | Theo yêu cầu | Theo km thực tế |
| Phí giao hàng nội địa CAM | Từ cảng CAM đến kho người nhận | Theo yêu cầu | Theo km thực tế |
| Phí lưu container | Detention/Demurrage | Nếu trả container trễ | $20–$50/ngày/container |
💡 Mẹo tiết kiệm: Xin C/O Form D để hưởng thuế nhập khẩu ưu đãi ATIGA tại Campuchia (có thể về 0–5%). An Pha hỗ trợ xin C/O miễn phí cho hàng sản xuất tại Việt Nam.
V. Các Loại Container An Pha Sử Dụng Chuyên Tuyến Campuchia
5.1 Container Khô Tiêu Chuẩn (Dry Container — DC)
Dùng cho hàng bách hóa, hàng công nghiệp, hàng đóng kiện không cần kiểm soát nhiệt độ.
| Loại | Dài (m) | Rộng (m) | Cao (m) | Thể tích | Tải trọng tối đa |
|---|---|---|---|---|---|
| 20′ DC | 5.898 | 2.352 | 2.395 | 33,2 m³ | 28 tấn |
| 40′ DC | 12.032 | 2.350 | 2.392 | 67,6 m³ | 30 tấn |
| 40′ HC (High Cube) | 12.023 | 2.352 | 2.698 | 76,3 m³ | 30 tấn |
| 45′ HC | 13.556 | 2.340 | 2.597 | 83,0 m³ | 30 tấn |
5.2 Container Lạnh (Reefer Container)
Dùng cho hàng cần bảo quản nhiệt độ: thực phẩm tươi sống, dược phẩm, hóa chất nhạy cảm với nhiệt.
| Loại | Dài (m) | Rộng (m) | Cao (m) | Thể tích | Nhiệt độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 20′ Reefer | 5.485 | 2.286 | 2.265 | 28,4 m³ | -25°C đến +25°C |
| 40′ Reefer | 11.572 | 2.296 | 2.521 | 67,0 m³ | -25°C đến +25°C |
5.3 Container Đặc Biệt
- Open Top Container: Hàng cao quá giới hạn chiều cao container — máy móc lớn, kết cấu thép
- Flat Rack Container: Hàng siêu trường siêu trọng — thiết bị công trình, dầm cầu
- Tank Container: Hàng lỏng — hóa chất, thực phẩm dạng lỏng
VI. Hệ Thống Cảng An Pha Khai Thác Tuyến Campuchia
5.1 Cảng Tại Việt Nam (Điểm Xuất Phát)
- Tại TP.HCM: Cảng Cát Lái (cảng chính, container lớn nhất VN) • Cảng Cái Mép • Cảng Phú Hữu • Cảng Giang Nam • Cảng Tân Thuận • Cảng Bến Nghé • Cảng Lotus • Các ICD nội địa
- Tại Hải Phòng: Cảng Hải Phòng • Cảng Đình Vũ • Cảng Nam Đình Vũ • Cảng Tân Vũ
- Tại Đà Nẵng: Cảng Tiên Sa • Cảng Sông Hàn
5.2 Cảng Tại Campuchia (Điểm Đến)
- Cảng Phnom Penh (Cảng sông — Mekong) Cảng lớn nhất Campuchia, phục vụ hàng container và hàng rời. Tiếp cận trực tiếp thủ đô và các tỉnh trung tâm.
- Cảng Sihanoukville (Cảng biển duy nhất của Campuchia) Cảng biển quốc tế, phục vụ hàng từ nước ngoài và khu vực ven biển. Phù hợp hàng từ Hải Phòng, Đà Nẵng.
VII. Các Hãng Tàu An Pha Ký Hợp Đồng Dài Hạn
An Pha có quan hệ lâu dài với các hãng tàu lớn, đảm bảo luôn có booking kể cả mùa cao điểm:
OOCL • Maersk • CMA CGM • MSC • APL • Hapag-Lloyd • COSCO • SM Line • PIL • EMC
Lợi thế khi booking qua An Pha: giá cước ưu đãi hơn booking trực tiếp, ưu tiên space trong mùa high season, hỗ trợ roll-over (chuyển sang tàu kế tiếp) miễn phí khi cần.
VIII. Chứng Từ Cần Chuẩn Bị Khi Xuất Khẩu Đường Biển Sang Campuchia
| Chứng từ | Bắt buộc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Commercial Invoice | ✅ | Giá trị hàng, điều khoản thanh toán |
| Packing List | ✅ | Chi tiết đóng gói từng kiện |
| Hợp đồng ngoại thương | ✅ | Sales Contract |
| Bill of Lading (B/L) | ✅ | Do hãng tàu cấp sau khi hàng lên tàu |
| Tờ khai HQ xuất khẩu VN | ✅ | Khai báo điện tử VNACCS |
| Certificate of Origin (C/O) | ⭐ Nên có | Form D — giảm thuế ATIGA tại CAM |
| Phytosanitary Certificate | Tùy | Hàng nông sản, thực vật |
| Fumigation Certificate | Tùy | Hàng gỗ, pallet gỗ |
| MSDS | Tùy | Hàng hóa chất, hàng nguy hiểm |
| Giấy phép NK Campuchia | Tùy | Thực phẩm, mỹ phẩm, dược phẩm |
IX. Quy Trình Vận Chuyển Hàng Đường Biển Đi Campuchia Tại An Pha
Bước 1 — Báo giá & booking (30 phút) Cung cấp: tên hàng, loại container (FCL/LCL), cảng đi, cảng đến, thời gian cần tàu. An Pha báo giá all-in và xác nhận lịch tàu khả dụng.
Bước 2 — Chuẩn bị hàng & chứng từ An Pha kiểm tra checklist chứng từ, tư vấn xin C/O nếu cần. Khách hàng chuẩn bị hàng theo ngày CY closing (ngày cuối đưa container vào bãi).
Bước 3 — Lấy hàng & đóng container Xe An Pha đến lấy hàng tại kho khách hàng (FCL door), hoặc khách hàng đưa hàng đến CFS (LCL). Hàng được đóng vào container, niêm phong, gắn seal.
Bước 4 — Khai báo hải quan xuất khẩu VN Bộ phận thông quan An Pha khai báo điện tử, làm thủ tục xuất khẩu. Thông thường thông quan trong ngày (luồng xanh).
Bước 5 — Hàng lên tàu & phát hành B/L Container được đưa vào cảng theo lịch tàu. Sau khi tàu xuất phát, hãng tàu phát hành B/L. An Pha chuyển B/L cho khách hàng.
Bước 6 — Thông quan nhập khẩu tại Campuchia Đối tác An Pha tại Campuchia làm thủ tục nhập khẩu, nộp thuế, lấy D/O từ hãng tàu để nhận container.
Bước 7 — Giao hàng tận kho & hoàn tất chứng từ Container được kéo từ cảng Campuchia đến kho người nhận. Hoàn tất bộ chứng từ, xuất hóa đơn cho khách hàng VN.
X. Các Mặt Hàng An Pha Chuyên Vận Chuyển Đường Biển Sang Campuchia
- Việt Nam xuất khẩu sang Campuchia: Điện thoại và linh kiện điện tử • Sắt thép, nhôm định hình • Máy móc thiết bị, phụ tùng • Thức ăn chăn nuôi, phân bón, thuốc trừ sâu • Cao su và sản phẩm cao su • Đồ gia dụng, nội thất • Thủy sản đông lạnh • Hàng dệt may, giày dép
- Campuchia xuất khẩu về Việt Nam: Thực phẩm, nông sản, sản phẩm đông lạnh • Thiết bị máy móc • Hóa chất và chế phẩm • Mỹ phẩm, dược phẩm • Thiết bị y tế • Bông và hàng dệt may
XI. Câu Hỏi Thường Gặp Về Vận Chuyển Đường Biển Đi Campuchia
❓ Vận chuyển đường biển từ HCM đi Phnom Penh mất bao lâu? Từ 3 – 5 ngày sau khi tàu xuất phát khỏi cảng Cát Lái. Tính cả thời gian chuẩn bị, thông quan và giao hàng nội địa Campuchia, tổng thời gian từ khi lấy hàng tại VN đến tay người nhận là 7 – 12 ngày làm việc.
❓ FCL hay LCL phù hợp hơn cho lô hàng của tôi? Nếu hàng dưới 10 CBM: LCL tiết kiệm hơn. Từ 10 – 16 CBM: tùy giá tàu từng thời điểm, An Pha tư vấn cái nào rẻ hơn. Trên 16 CBM: FCL thường rẻ hơn hoặc xấp xỉ LCL nhưng an toàn hàng hóa hơn.
❓ Giá cước USD có phải đổi sang VND không? Tỷ giá nào? Giá cước hãng tàu tính bằng USD. Khi thanh toán cho An Pha, có thể thanh toán bằng VND theo tỷ giá ngân hàng tại thời điểm xuất hóa đơn.
❓ Tôi cần chuẩn bị hàng đến cảng trước khi nào? FCL: Đưa container vào bãi (CY Closing) thường trước giờ tàu cắt bến 2 – 3 ngày làm việc. LCL: Đưa hàng đến CFS thường trước tàu 3 – 5 ngày làm việc. An Pha thông báo deadlines cụ thể sau khi booking tàu.
❓ Hàng bị hỏng hoặc mất trong quá trình vận chuyển đường biển xử lý thế nào? An Pha khuyến nghị mua bảo hiểm hàng hóa (All Risk) trước khi vận chuyển — phí khoảng 0,3 – 0,5% giá trị hàng. An Pha hỗ trợ mua bảo hiểm và hỗ trợ claim bảo hiểm khi xảy ra sự cố.
❓ An Pha có vận chuyển container lạnh (reefer) đi Campuchia không? Có. An Pha có kinh nghiệm vận chuyển container lạnh tuyến Campuchia cho hàng thực phẩm đông lạnh, dược phẩm, hóa chất nhạy cảm với nhiệt. Liên hệ Ms. Như để được tư vấn và báo giá.
❓ Tôi ở Hà Nội muốn xuất hàng sang Campuchia bằng đường biển được không? Được. An Pha nhận hàng từ kho tại Hà Nội, vận chuyển xuống cảng Hải Phòng hoặc chuyển vào HCM để xuất qua cảng Cát Lái — tùy tuyến nào có lịch tàu tốt hơn ở thời điểm đó.
XII. Liên Hệ Báo Giá Vận Chuyển Đường Biển Đi Campuchia
Để nhận báo giá all-in trong 15 phút, cung cấp:
- Tên hàng (và MSDS nếu là hàng hóa chất/lỏng/bột/khí)
- FCL (container 20’/40′) hay LCL (bao nhiêu CBM/tấn)
- Cảng xuất phát (Cát Lái / Hải Phòng / Đà Nẵng)
- Cảng đích tại Campuchia (Phnom Penh / Sihanoukville)
- Thời gian cần tàu
🔗 Xem thêm dịch vụ vận chuyển Campuchia của An Pha:








