Trung Quốc là quốc gia có hệ thống cảng biển lớn nhất thế giới với hơn 2.000 cảng lớn nhỏ, trong đó khoảng 20 cảng trọng điểm xử lý phần lớn hàng hóa xuất nhập khẩu quốc tế. Riêng cảng Thượng Hải và Ninh Ba đã nằm trong top 3 cảng container bận rộn nhất toàn cầu.
Với doanh nghiệp Việt Nam nhập khẩu hàng Trung Quốc, việc chọn đúng cảng xuất phát ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vận chuyển và thời gian hàng về. Bài viết này tổng hợp đầy đủ mã cảng, vị trí địa lý, đặc điểm và thời gian transit về Việt Nam của 20+ cảng biển chính tại Trung Quốc.
📦 Cần vận chuyển hàng từ cảng Trung Quốc về Việt Nam? An Pha nhận hàng từ tất cả các cảng nêu trên — FCL/LCL, thông quan trọn gói 2 đầu, giao tận kho. 📞 Báo giá 30 phút: 0908 929 860 (Ms. Như) | 0917 999 468 (Mr. Khoa)
→ Xem dịch vụ: Dịch Vụ Vận Chuyển Hàng Trung Quốc Về Việt Nam
I. Tổng Quan Hệ Thống Cảng Biển Trung Quốc
1.1 Quy Mô & Vị Trí Địa Lý
| Chỉ số | Con số |
|---|---|
| Tổng số cảng biển lớn nhỏ | Hơn 2.000 cảng |
| Cảng container quốc tế | Khoảng 240 cảng |
| Cảng trọng điểm xuất nhập khẩu | Khoảng 20 cảng |
| Chiều dài bờ biển | ~14.500 km |
| Vùng biển tiếp giáp | Bột Hải, Hoàng Hải, Hoa Đông, Biển Đông |
Hệ thống cảng biển Trung Quốc tập trung chủ yếu dọc bờ biển phía Đông — nơi có các trung tâm sản xuất công nghiệp lớn nhất như Quảng Đông, Chiết Giang, Giang Tô, Sơn Đông. Các cảng thường nằm ở cửa các con sông lớn (Trường Giang, Châu Giang) tạo thành cụm cảng hỗ trợ nhau.
1.2 Top 5 Cảng Container Lớn Nhất Trung Quốc
| Xếp hạng thế giới | Cảng | Sản lượng (TEU/năm) | Vùng |
|---|---|---|---|
| 1 | Thượng Hải (Shanghai) | ~47 triệu | Đông Trung Quốc |
| 3 | Ninh Ba – Chu Sơn (Ningbo) | ~33 triệu | Đông Trung Quốc |
| 4 | Thâm Quyến (Shenzhen) | ~28 triệu | Đông Nam |
| 5 | Quảng Châu (Guangzhou) | ~25 triệu | Đông Nam |
| 7 | Thanh Đảo (Qingdao) | ~24 triệu | Đông Bắc |

II. Danh Sách Cảng Biển Trung Quốc Theo Khu Vực
2.1 Cảng Biển Khu Vực Đông Nam Trung Quốc
(Gần Việt Nam nhất — transit nhanh nhất, chi phí thấp nhất)
| Tên cảng | Mã cảng | Vị trí | Đặc điểm nổi bật | Transit về VN |
|---|---|---|---|---|
| Quảng Châu (Guangzhou) | CAN / GGZ | Sông Châu Giang, tỉnh Quảng Đông | Cảng tổng hợp lớn nhất khu vực, gần các KCN Quảng Đông | 5 – 11 ngày |
| Thâm Quyến (Shenzhen) | SZX | Vịnh Đại Bằng & sông Châu Giang | Cảng lớn thứ 3 thế giới, gần Hồng Kông | 7 – 13 ngày |
| Xà Khẩu (Shekou) | SHK | Thâm Quyến, gần Hồng Kông | Cảng phụ trợ Thâm Quyến, kết nối tàu điện ngầm | 5 – 7 ngày |
| Nam Sa (Nansha) | NSA | Trung tâm đồng bằng Châu Giang | Cảng mới, xử lý hàng hóa hiệu quả cao | Liên hệ |
| Hạ Môn (Xiamen) | XMN / XAM | Đảo Hạ Môn, tỉnh Phúc Kiến | Cảng container ven biển lớn, chuyên tuyến Đài Loan | 7 – 13 ngày |
| Tam Á (Sanya) | SYA | Đảo Hải Nam | Cảng gần Đông Nam Á nhất | 5 – 10 ngày |
💡 Khuyến nghị: Với hàng từ các KCN Quảng Đông, Thâm Quyến, Đông Quan — nên chọn cảng Quảng Châu hoặc Thâm Quyến. Transit ngắn nhất, cước rẻ nhất và có nhiều chuyến tàu về Việt Nam mỗi tuần.
2.2 Cảng Biển Khu Vực Đông Trung Quốc (Trung Tâm)
| Tên cảng | Mã cảng | Vị trí | Đặc điểm nổi bật | Transit về VN |
|---|---|---|---|---|
| Thượng Hải (Shanghai) | SHA / SGH / SHG | Cửa sông Dương Tử, vịnh Hàng Châu | Cảng container số 1 thế giới (~47 triệu TEU/năm) | 6 – 12 ngày |
| Ninh Ba (Ningbo) | NGB / NBO | Vịnh Hàng Châu, tỉnh Chiết Giang | Cảng lớn thứ 3 thế giới, kết nối cảng cạn Bằng Tường (Lạng Sơn) | 10 – 16 ngày |
| Thanh Đảo (Qingdao) | TAO / QIN | Biển Hoàng Hải, tỉnh Sơn Đông | Cảng quốc tế, hàng khô & container | 7 – 13 ngày |
| Liên Vân Cảng (Lianyungang) | LYG | Vịnh Hải Châu, Hoàng Hải | Đầu mối đường sắt Trung Á – Châu Âu | 8 – 14 ngày |
| Vũ Hán (Wuhan) | WUH / WHG | Trung lưu sông Dương Tử | Cảng sông nội địa lớn nhất | 10 – 18 ngày |
2.3 Cảng Biển Khu Vực Đông Bắc Trung Quốc
| Tên cảng | Mã cảng | Vị trí | Đặc điểm nổi bật | Transit về VN |
|---|---|---|---|---|
| Thiên Tân (Tianjin) | TSN / TXG | Vịnh Bột Hải, sông Hải Hà | Cảng chính phục vụ Bắc Kinh | 8 – 15 ngày |
| Đại Liên (Dalian) | DLC / DAL | Bán đảo Liêu Đông | Cảng nước sâu, không đóng băng, chuyên hàng lỏng | 8 – 14 ngày |
| Dinh Khẩu (Yingkou) | YIK | Vịnh Liêu Đông | Cảng lớn nhất Đông Bắc TQ, chuyên hàng đặc biệt | 8 – 14 ngày |
| Tần Hoàng Đảo (Qinhuangdao) | SHF / SHP | Tỉnh Hà Bắc | Cảng xuất khẩu than lớn nhất thế giới | 9 – 15 ngày |
| Đan Đông (Dandong) | DDG | Cửa sông Áp Lục, giáp Triều Tiên | Cảng biên giới Triều Tiên – Hàn Quốc | 10 – 16 ngày |
| Hoàng Hoa (Huanghua) | HUH | Bờ biển Bột Hải, Thương Châu | Cảng nước sâu tư nhân mới | 9 – 15 ngày |
| Thạch Đảo (Shidao) | SHD | Bán đảo Sơn Đông | Cảng trung chuyển container, có đê chắn sóng | 8 – 14 ngày |
>>Xem thêm: Danh Sách Cảng Biển Thế Giới & Mã Cảng Biển Theo Từng Châu Lục (2026)
III. Nên Chọn Cảng Nào Khi Nhập Hàng Từ Trung Quốc?
3.1 Bảng Hướng Dẫn Chọn Cảng Theo Vùng Sản Xuất
| Hàng của bạn ở đâu tại TQ? | Nên chọn cảng | Lý do |
|---|---|---|
| Quảng Đông (Quảng Châu, Đông Quan, Phật Sơn) | Quảng Châu / Thâm Quyến | Gần nhất, cước rẻ nhất, transit 5–7 ngày |
| Chiết Giang (Nghĩa Ô, Hàng Châu, Ôn Châu) | Ninh Ba | Cách Nghĩa Ô ~250 km, nhiều chuyến/tuần |
| Giang Tô (Tô Châu, Vô Tích, Nam Kinh) | Thượng Hải | Cảng lớn nhất, lịch tàu dày đặc |
| Sơn Đông (Thanh Đảo, Yên Đài) | Thanh Đảo | Cảng địa phương, tiết kiệm trucking nội địa |
| Phúc Kiến (Hạ Môn, Tuyền Châu) | Hạ Môn | Cảng gần nhất trong vùng |
| Bắc Kinh, Thiên Tân, Hà Bắc | Thiên Tân | Cảng chính phục vụ vùng thủ đô |
| Đông Bắc (Liêu Ninh, Cát Lâm) | Đại Liên / Dinh Khẩu | Cảng lớn nhất Đông Bắc |
3.2 So Sánh Nhanh 3 Cảng Phổ Biến Nhất Với Doanh Nghiệp Việt
| Tiêu chí | Quảng Châu | Thâm Quyến | Thượng Hải |
|---|---|---|---|
| Transit về VN | 5 – 11 ngày ✅ | 7 – 13 ngày | 6 – 12 ngày |
| Cước container 20′ | Thấp nhất ✅ | Trung bình | Cao hơn |
| Số chuyến/tuần về VN | Nhiều ✅ | Nhiều ✅ | Rất nhiều ✅ |
| Phù hợp hàng | Hàng tiêu dùng, dệt may, gia dụng | Điện tử, linh kiện | Máy móc, hàng công nghiệp |
| Gần KCN nào | Quảng Đông | Thâm Quyến, Đông Quan |
IV. Bảng Giá Cước Đường Biển Từ Cảng Trung Quốc Về Việt Nam 2026
| Tuyến | Container 20′ | Container 40′ | Transit |
|---|---|---|---|
| Quảng Châu → HCM / Hải Phòng | 5 – 10 triệu đ | 8 – 16 triệu đ | 5 – 8 ngày |
| Thâm Quyến → HCM / Hải Phòng | 6 – 11 triệu đ | 9 – 17 triệu đ | 6 – 9 ngày |
| Ninh Ba → HCM / Hải Phòng | 7 – 13 triệu đ | 11 – 20 triệu đ | 8 – 12 ngày |
| Thượng Hải → HCM / Hải Phòng | 8 – 15 triệu đ | 12 – 22 triệu đ | 10 – 15 ngày |
| Thanh Đảo → Hải Phòng | 7 – 12 triệu đ | 10 – 18 triệu đ | 7 – 10 ngày |
| Thiên Tân → Hải Phòng | 9 – 15 triệu đ | 13 – 23 triệu đ | 10 – 15 ngày |
⚠️ Giá tham khảo tháng 8/2026, chưa bao gồm VAT, thuế nhập khẩu, phí THC và local charge 2 đầu. Cước biến động theo mùa cao điểm (tháng 8–11) và giá nhiên liệu. Gọi 0908 929 860 để nhận báo giá all-in chính xác.
>> Xem thêm: Vận Chuyển Hàng Đường Biển Từ Việt Nam đi Trung Quốc Và Ngược Lại
V. Lưu Ý Quan Trọng Khi Nhập Hàng Qua Cảng Trung Quốc
✅ Xác nhận đúng mã cảng trong Booking Nhiều cảng có nhiều mã (Thượng Hải: SHA/SGH/SHG). Sai mã cảng dẫn đến hàng đi sai tuyến hoặc chậm giao. Luôn xác nhận mã cảng với hãng tàu trước khi book.
✅ Cảng Ninh Ba có kết nối cảng cạn Bằng Tường Cảng Ninh Ba có tuyến kết nối độc quyền với cảng cạn Bằng Tường (Quảng Tây, giáp Lạng Sơn). Đây là lựa chọn tốt nếu muốn kết hợp đường biển + đường bộ về Việt Nam.
✅ Kiểm tra lịch tàu trước khi ký hợp đồng mua hàng Không phải cảng nào cũng có tàu về Việt Nam hằng tuần. Các cảng nhỏ như Thạch Đảo, Hoàng Hoa thường phải trung chuyển qua cảng lớn — làm tăng transit 3–5 ngày.
✅ Mùa cao điểm — đặt slot trước 10–14 ngày Tháng 8–11 là mùa cao điểm xuất khẩu Trung Quốc (chuẩn bị hàng Giáng sinh, Tết). Slot tàu khan hiếm, cước tăng 20–40%. Đặt sớm để đảm bảo có chỗ.
✅ Chuẩn bị chứng từ đầy đủ trước khi hàng lên tàu Invoice, Packing List, B/L, C/O Form E (nếu muốn hưởng ưu đãi thuế ACFTA). Thiếu C/O có thể mất 5–20% thuế nhập khẩu.
VI. Câu Hỏi Thường Gặp
❓ Cảng nào ở Trung Quốc gần Việt Nam nhất? Cảng Quảng Châu và cảng Thâm Quyến (tỉnh Quảng Đông) là gần nhất — transit chỉ 5–8 ngày về cảng Cát Lái hoặc Hải Phòng. Cảng Tam Á (đảo Hải Nam) cũng rất gần nhưng ít chuyến tàu hơn.
❓ Cảng nào lớn nhất Trung Quốc? Cảng Thượng Hải — cảng container lớn nhất thế giới với sản lượng gần 47 triệu TEU/năm. Tiếp theo là Ninh Ba (~33 triệu TEU) và Thâm Quyến (~28 triệu TEU).
❓ Vận chuyển từ Thượng Hải về Việt Nam mất bao lâu? Đường biển: 10 – 15 ngày (cảng đến cảng). Nếu tính door-to-door từ kho tại Thượng Hải đến kho tại Việt Nam: 13 – 18 ngày bao gồm trucking 2 đầu và thông quan.
❓ Nhập hàng từ Nghĩa Ô nên đi cảng nào? Nên chọn cảng Ninh Ba — cách Nghĩa Ô khoảng 250 km, có lịch tàu về Việt Nam đều đặn. Đây cũng là cảng có kết nối cảng cạn Bằng Tường nếu muốn đi kết hợp đường bộ.
❓ Mã cảng biển Trung Quốc dùng để làm gì? Mã cảng (UN/LOCODE) dùng trong: Booking với hãng tàu, khai báo hải quan điện tử, vận đơn B/L, tracking container. Sai mã cảng có thể khiến hàng đi sai tuyến hoặc bị từ chối khi khai báo.
❓ An Pha có nhận hàng từ tất cả các cảng Trung Quốc không? Có. An Pha có kho trung chuyển tại Quảng Châu, Thâm Quyến, Nghĩa Ô và mạng lưới đối tác tại toàn bộ các cảng chính. Nhận hàng tận kho nhà cung cấp, vận chuyển và thông quan trọn gói về Việt Nam.
VII. An Pha — Vận Chuyển Hàng Từ Cảng Trung Quốc Về Việt Nam
✅ Nhận hàng từ tất cả 20+ cảng biển Trung Quốc Kho trung chuyển tại Quảng Châu, Thâm Quyến, Nghĩa Ô — gom hàng từ nhiều nhà cung cấp thành 1 lô, tiết kiệm cước tối đa.
✅ FCL & LCL — Linh hoạt theo khối lượng hàng Hàng nguyên container hoặc hàng lẻ ghép container. Không giới hạn khối lượng tối thiểu.
✅ Thông quan trọn gói 2 đầu Làm thủ tục xuất khẩu phía Trung Quốc + nhập khẩu phía Việt Nam. Tư vấn mã HS, C/O Form E để tối ưu thuế.
✅ Giao tận kho toàn quốc Sau khi thông quan, An Pha giao hàng đến kho/KCN của khách tại bất kỳ tỉnh thành nào tại Việt Nam.
📞 Đường biển quốc tế: 0908 929 860 (Ms. Như) | 0917 999 468 (Mr. Khoa) 📞 Tổng đài: 0919 060 101 (Mr. Phú) 🏢 45A Nguyễn Thượng Hiền, Bình Thạnh, TP.HCM
🔗 Xem thêm dịch vụ liên quan:






