Trung Quốc hiện có hơn 250 sân bay dân dụng đang hoạt động, trong đó khoảng 40 sân bay quốc tế xử lý hàng hóa xuất nhập khẩu. Với doanh nghiệp Việt Nam nhập khẩu hàng gấp — linh kiện điện tử, mẫu hàng, hàng giá trị cao — đường hàng không là lựa chọn tối ưu với thời gian chỉ 1–3 ngày thay vì 7–15 ngày như đường biển.
Bài viết tổng hợp đầy đủ mã IATA, mã ICAO, vị trí và đặc điểm hàng hóa của các sân bay chính tại Trung Quốc, kèm hướng dẫn chọn sân bay phù hợp theo vùng sản xuất.
✈️ Cần gửi hàng air từ Trung Quốc về Việt Nam? An Pha nhận hàng từ tất cả sân bay lớn tại Trung Quốc — bay hằng ngày, thông quan trọn gói, giao tận kho. 📞 Báo giá 30 phút: 0943 113 993 (Ms. Tâm — Vận Chuyển Air Quốc Tế)
I. Tổng Quan Hệ Thống Sân Bay Trung Quốc
| Chỉ số | Con số |
|---|---|
| Tổng số sân bay dân dụng | Hơn 250 sân bay |
| Sân bay quốc tế | Khoảng 40 sân bay |
| Sân bay xử lý hàng hóa lớn | Khoảng 15 sân bay |
| Sân bay bận rộn nhất | Quảng Châu Bạch Vân (CAN) |
| Sân bay hàng hóa số 1 | Thượng Hải Phố Đông (PVG) |
Sân bay Trung Quốc tập trung chủ yếu tại các thành phố lớn ven biển phía Đông — nơi có mật độ sản xuất công nghiệp và thương mại cao nhất. Khu vực phía Tây và các khu tự trị có mật độ sân bay thưa hơn.
Top 5 Sân Bay Hàng Hóa Lớn Nhất Trung Quốc
| Xếp hạng | Sân bay | Mã IATA | Sản lượng hàng hóa/năm | Thành phố |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thượng Hải Phố Đông | PVG | ~3,6 triệu tấn | Thượng Hải |
| 2 | Quảng Châu Bạch Vân | CAN | ~2,0 triệu tấn | Quảng Châu |
| 3 | Thâm Quyến Bảo An | SZX | ~1,6 triệu tấn | Thâm Quyến |
| 4 | Bắc Kinh Thủ Đô | PEK | ~1,4 triệu tấn | Bắc Kinh |
| 5 | Trịnh Châu Tân Trịnh | CGO | ~0,7 triệu tấn | Trịnh Châu |

II. Danh Sách Sân Bay Trung Quốc Theo Khu Vực
2.1 Khu Vực Nam Trung Quốc
(Gần Việt Nam nhất — bay thẳng 2–3 giờ)
| Tên sân bay | Mã IATA | Mã ICAO | Thành phố | Đặc điểm hàng hóa |
|---|---|---|---|---|
| Quảng Châu Bạch Vân | CAN | ZGGG | Quảng Châu | Sân bay bận rộn nhất TQ, hàng tiêu dùng & dệt may |
| Thâm Quyến Bảo An | SZX | ZGSZ | Thâm Quyến | Điện tử, linh kiện, hàng công nghệ |
| Quế Lâm Lưỡng Giang | KWL | ZGKL | Quế Lâm | Sân bay khu vực, hàng nông sản |
| Nam Ninh Ngô Khư | NNG | ZGNN | Nam Ninh (Quảng Tây) | Gần biên giới VN nhất, hàng nông sản & tiêu dùng |
| Hải Khẩu Mỹ Lan | HAK | ZJHK | Hải Khẩu (Hải Nam) | Sân bay đảo Hải Nam |
| Tam Á Phượng Hoàng | SYX | ZJSY | Tam Á (Hải Nam) | Chủ yếu hành khách, hàng hóa hạn chế |
2.2 Khu Vực Đông Trung Quốc
(Trung tâm sản xuất công nghiệp lớn nhất)
| Tên sân bay | Mã IATA | Mã ICAO | Thành phố | Đặc điểm hàng hóa |
|---|---|---|---|---|
| Thượng Hải Phố Đông | PVG | ZSPD | Thượng Hải | Sân bay hàng hóa số 1 TQ, tất cả loại hàng |
| Thượng Hải Hồng Kiều | SHA | ZSSS | Thượng Hải | Chủ yếu nội địa, hàng hóa hạn chế |
| Hàng Châu Tiêu Sơn | HGH | ZSHC | Hàng Châu | Hàng thương mại điện tử (Alibaba HQ) |
| Ninh Ba Lịch Xã | NGB | ZSNB | Ninh Ba | Hàng công nghiệp Chiết Giang |
| Nam Kinh Lộc Khẩu | NKG | ZSNJ | Nam Kinh | Hàng công nghiệp Giang Tô |
| Hạ Môn Cao Kỳ | XMN | ZSAM | Hạ Môn | Hàng Phúc Kiến, tuyến Đài Loan |
| Phúc Châu Trường Lạc | FOC | ZSFZ | Phúc Châu | Hàng dệt may, giày dép |
| Thanh Đảo Giao Đông | TAO | ZSQD | Thanh Đảo | Hàng Sơn Đông, thủy sản |
| Vũ Hán Thiên Hà | WUH | ZHHH | Vũ Hán | Trung tâm miền Trung TQ |
| Trường Sa Hoàng Hoa | CSX | ZGHA | Trường Sa | Hàng Hồ Nam |
2.3 Khu Vực Bắc & Đông Bắc Trung Quốc
| Tên sân bay | Mã IATA | Mã ICAO | Thành phố | Đặc điểm hàng hóa |
|---|---|---|---|---|
| Bắc Kinh Thủ Đô | PEK | ZBAA | Bắc Kinh | Sân bay quốc tế lớn nhất miền Bắc |
| Bắc Kinh Đại Hưng | PKX | ZBAD | Bắc Kinh | Sân bay mới, công suất lớn |
| Thiên Tân Tân Hải | TSN | ZBTJ | Thiên Tân | Hàng công nghiệp vùng thủ đô |
| Thẩm Dương Đào Tiên | SHE | ZYTX | Thẩm Dương | Hàng Đông Bắc TQ |
| Cáp Nhĩ Tân Thái Bình | HRB | ZYHB | Cáp Nhĩ Tân | Hàng nông sản, gỗ |
| Đại Liên Chu Thủy Tử | DLC | ZYTL | Đại Liên | Hàng hải sản, công nghiệp |
| Trịnh Châu Tân Trịnh | CGO | ZHCC | Trịnh Châu | Trung tâm hàng hóa lớn (Foxconn) |
| Tây An Hàm Dương | XIY | ZLXY | Tây An | Hàng miền Tây, hàng không vũ trụ |
2.4 Khu Vực Tây & Tây Nam Trung Quốc
| Tên sân bay | Mã IATA | Mã ICAO | Thành phố | Đặc điểm hàng hóa |
|---|---|---|---|---|
| Thành Đô Thiên Phủ | TFU | ZUTF | Thành Đô | Sân bay mới, hàng điện tử |
| Thành Đô Song Lưu | CTU | ZUUU | Thành Đô | Hàng Tứ Xuyên |
| Trùng Khánh Giang Bắc | CKG | ZUCK | Trùng Khánh | Trung tâm logistics miền Tây |
| Côn Minh Trường Thủy | KMG | ZPPP | Côn Minh (Vân Nam) | Gần VN, hàng nông sản, hoa tươi |
| Quý Dương Long Động Bảo | KWE | ZUGY | Quý Dương | Hàng Quý Châu |
| Urumqi Địa Oa Bảo | URC | ZWWW | Urumqi (Tân Cương) | Cửa ngõ Trung Á |
III. Thời Gian Bay Từ Trung Quốc Về Việt Nam
| Tuyến bay | Thời gian bay | Thời gian door-to-door | Tần suất |
|---|---|---|---|
| Quảng Châu (CAN) → HCM/HN | ~2,5 giờ | 1 – 2 ngày | Hằng ngày |
| Thâm Quyến (SZX) → HCM/HN | ~2,5 giờ | 1 – 2 ngày | Hằng ngày |
| Nam Ninh (NNG) → Hà Nội | ~1,5 giờ | 1 ngày | 3 – 5 chuyến/tuần |
| Côn Minh (KMG) → Hà Nội | ~2 giờ | 1 – 2 ngày | 3 – 5 chuyến/tuần |
| Thượng Hải (PVG) → HCM/HN | ~4 giờ | 2 – 3 ngày | Hằng ngày |
| Bắc Kinh (PEK) → HCM/HN | ~5 giờ | 2 – 3 ngày | Hằng ngày |
| Thành Đô (CTU) → HCM | ~3,5 giờ | 2 – 3 ngày | 3 – 4 chuyến/tuần |
| Hàng Châu (HGH) → HCM/HN | ~4 giờ | 2 – 3 ngày | Hằng ngày |
💡 Lưu ý: Thời gian door-to-door bao gồm: lấy hàng tại kho TQ → thủ tục xuất khẩu → bay → thông quan tại VN → giao tận kho.

IV. Nên Chọn Sân Bay Nào Khi Nhập Hàng Air Từ Trung Quốc?
| Hàng của bạn ở đâu tại TQ? | Nên chọn sân bay | Lý do |
|---|---|---|
| Quảng Đông (Quảng Châu, Đông Quan, Phật Sơn) | CAN – Quảng Châu | Gần nhất, bay hằng ngày, cước rẻ |
| Thâm Quyến, Huệ Châu | SZX – Thâm Quyến | Chuyên hàng điện tử, thủ tục nhanh |
| Quảng Tây (Nam Ninh, Liễu Châu) | NNG – Nam Ninh | Gần biên giới VN nhất, bay 1,5 giờ |
| Vân Nam (Côn Minh) | KMG – Côn Minh | Chuyên hàng nông sản, hoa tươi |
| Thượng Hải, Giang Tô, Chiết Giang | PVG – Thượng Hải | Sân bay hàng hóa lớn nhất, mọi loại hàng |
| Hàng Châu, Nghĩa Ô | HGH – Hàng Châu | Chuyên hàng thương mại điện tử |
| Bắc Kinh, Thiên Tân, Hà Bắc | PEK – Bắc Kinh | Sân bay chính vùng thủ đô |
| Trịnh Châu, Hà Nam | CGO – Trịnh Châu | Trung tâm Foxconn, hàng điện tử |
| Tứ Xuyên, Trùng Khánh | CTU / CKG | Trung tâm logistics miền Tây |
V. Bảng Giá Cước Hàng Không Từ Trung Quốc Về Việt Nam 2026
| Trọng lượng | Quảng Châu / Thâm Quyến | Thượng Hải / Hàng Châu | Bắc Kinh / Thành Đô |
|---|---|---|---|
| Dưới 45 kg | 90.000 – 140.000 đ/kg | 110.000 – 170.000 đ/kg | 130.000 – 200.000 đ/kg |
| 45 – 100 kg | 75.000 – 115.000 đ/kg | 90.000 – 140.000 đ/kg | 105.000 – 160.000 đ/kg |
| 100 – 300 kg | 60.000 – 95.000 đ/kg | 75.000 – 115.000 đ/kg | 85.000 – 130.000 đ/kg |
| 300 – 500 kg | 50.000 – 80.000 đ/kg | 62.000 – 98.000 đ/kg | 72.000 – 110.000 đ/kg |
| Trên 500 kg | Liên hệ báo giá | Liên hệ báo giá | Liên hệ báo giá |
Cách tính trọng lượng tính cước (Chargeable Weight):
Trọng lượng thể tích = (Dài × Rộng × Cao tính bằng cm) ÷ 6000
Cước tính theo giá trị LỚN HƠN giữa trọng lượng thực và trọng lượng thể tích⚠️ Giá tham khảo tháng 8/2026, chưa bao gồm VAT, thuế nhập khẩu, phí handling sân bay và phí thông quan. Cước air biến động mạnh theo mùa (cao điểm tháng 9–12 tăng 30–60%). Gọi 0943 113 993 để nhận báo giá chính xác.
VI. Lưu Ý Khi Gửi Hàng Air Từ Trung Quốc
✅ Hàng cấm bay — Kiểm tra trước khi đặt hàng Pin lithium rời, chất lỏng dễ cháy, hóa chất, nam châm mạnh, thực phẩm tươi sống không đóng gói chuyên dụng. An Pha tư vấn miễn phí trước khi bạn đặt hàng.
✅ Chuẩn bị MSDS cho hàng có pin/hóa chất Hàng chứa pin (điện thoại, laptop, thiết bị điện tử) cần MSDS (Material Safety Data Sheet) và UN38.3 test report. Thiếu chứng từ này hàng bị từ chối tại sân bay.
✅ Đóng gói đúng chuẩn hàng không Thùng carton 5 lớp, chèn xốp chống sốc, dán tem Fragile với hàng dễ vỡ. Hàng air bị xếp chồng nhiều lớp — đóng gói kém dễ hư hỏng.
✅ Mùa cao điểm — đặt chỗ trước 5–7 ngày Tháng 9–12 là mùa cao điểm hàng không quốc tế. Space khan hiếm, cước tăng 30–60%. Đặt sớm để đảm bảo có chỗ và giá tốt.
✅ Cân nhắc chuyển phát nhanh với hàng nhỏ Với hàng dưới 20 kg và cần gấp — chuyển phát nhanh (DHL/FedEx/UPS) có thể nhanh hơn và tiện hơn air freight thông thường.
VII. Câu Hỏi Thường Gặp
❓ Sân bay nào ở Trung Quốc gần Việt Nam nhất? Sân bay Nam Ninh Ngô Khư (NNG) tại Quảng Tây — bay về Hà Nội chỉ 1,5 giờ. Tiếp theo là Côn Minh (KMG) ~2 giờ và Quảng Châu (CAN) ~2,5 giờ.
❓ Sân bay nào lớn nhất Trung Quốc? Về hành khách: Quảng Châu Bạch Vân (CAN) — bận rộn nhất Trung Quốc. Về hàng hóa: Thượng Hải Phố Đông (PVG) — xử lý ~3,6 triệu tấn hàng/năm, đứng top 3 thế giới.
❓ Vận chuyển hàng air từ Quảng Châu về Việt Nam mất bao lâu? Thời gian bay chỉ ~2,5 giờ. Tính door-to-door (lấy hàng tại kho TQ → giao tận kho VN): 1 – 2 ngày bao gồm thủ tục hải quan 2 đầu.
❓ Mã IATA và ICAO khác nhau thế nào? Mã IATA (3 ký tự — VD: CAN, PVG) dùng trong đặt vé, vận đơn hàng không (AWB), tracking. Mã ICAO (4 ký tự — VD: ZGGG, ZSPD) dùng trong không lưu, kế hoạch bay. Với vận chuyển hàng hóa, mã IATA quan trọng hơn.
❓ Gửi 100 kg hàng từ Thâm Quyến về HCM hết bao nhiêu? Khoảng 6.000.000 – 9.500.000 đ (100 kg × 60.000–95.000 đ/kg), chưa bao gồm thuế nhập khẩu và phí thông quan. Gọi 0943 113 993 để nhận báo giá all-in.
❓ An Pha có nhận hàng từ tất cả sân bay Trung Quốc không? Có. An Pha có mạng lưới đối tác tại toàn bộ sân bay quốc tế lớn của Trung Quốc. Nhận hàng tận kho nhà cung cấp, vận chuyển ra sân bay, làm thủ tục xuất khẩu và thông quan nhập khẩu tại Việt Nam.
VIII. An Pha — Vận Chuyển Hàng Không Trung Quốc – Việt Nam
✅ Bay hằng ngày từ các sân bay chính Quảng Châu, Thâm Quyến, Thượng Hải, Hàng Châu, Bắc Kinh — có chuyến hằng ngày về HCM và Hà Nội.
✅ Nhận hàng tận kho nhà cung cấp tại Trung Quốc Không cần khách hàng tự đưa hàng ra sân bay. An Pha có kho trung chuyển tại Quảng Châu, Thâm Quyến, Nghĩa Ô.
✅ Thông quan trọn gói 2 đầu Làm thủ tục xuất khẩu phía Trung Quốc + nhập khẩu phía Việt Nam. Tư vấn mã HS, chứng từ MSDS/UN38.3 cho hàng đặc biệt.
✅ Giao tận kho toàn quốc trong 24 giờ sau thông quan Sau khi hàng thông quan tại Tân Sơn Nhất hoặc Nội Bài, An Pha giao đến kho khách hàng tại bất kỳ tỉnh thành nào.
📞 Vận chuyển Air quốc tế: 0943 113 993 (Ms. Tâm) 🏢 45A Nguyễn Thượng Hiền, P.Bình Lợi Trung, TP.HCM
Xem thêm bài viết liên quan:
- Dịch Vụ Vận Chuyển Hàng Không Quốc Tế – Xuất & Nhập Khẩu
- Vận Chuyển Hàng Không Đi Trung Quốc – Cước Rẻ, Bay Hằng Ngày
- Dịch Vụ Vận Chuyển Hàng Trung Quốc Về Việt Nam – Đường Bộ, Biển, Air
- Hải Quan Sân Bay Tân Sơn Nhất – Thông Quan Hàng Air Trong Ngày
- Chuyển Phát Nhanh Quốc Tế – DHL, FedEx, UPS
- Danh Sách Cảng Biển Ở Trung Quốc – Đầy Đủ Nhất 2026






