Bảng Giá Cước Vận Chuyển Hàng Hóa 2026 – Cập Nhật Mới

Tổng hợp bảng giá cước vận chuyển hàng hóa mới nhất năm 2026 tại Vận Tải An Pha, bao gồm cước xe tải nội địa, hàng lẻ hàng ghép Bắc Nam, container đường bộ, đường biển, đường hàng không và vận chuyển Trung Quốc – Việt Nam. Tất cả mức giá đã được cập nhật theo biến động giá nhiên liệu và thị trường vận tải quý 2/2026.

📌 Lưu ý quan trọng: Các bảng giá dưới đây là mức tham khảo phổ biến tại Vận tải An Pha. Cước thực tế phụ thuộc loại hàng, thời điểm, kích thước kiện và điều kiện giao nhận. Để nhận báo giá chính xác trong 30 phút, liên hệ: 0909 436 570 (Mr. Tuấn).

I. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Cước Vận Chuyển Hàng Hóa

Trước khi xem bảng giá, bạn cần hiểu 4 yếu tố chính quyết định cước vận chuyển để tránh bị tính sai:

1. Trọng lượng tính cước (Chargeable Weight) Áp dụng giá trị lớn hơn giữa trọng lượng thực và trọng lượng thể tích quy đổi.

2. Tuyến đường (điểm đi – điểm đến) Khoảng cách càng xa, cước càng cao. Tuyến HCM–HN khác tuyến HCM–Đà Nẵng.

3. Phương thức vận chuyển Hàng không > Đường bộ (hàng lẻ) > Đường bộ (nguyên xe) > Đường biển.

4. Loại hàng hóa Hàng thông thường, hàng dễ vỡ, hàng nguy hiểm, hàng quá khổ — mỗi loại có hệ số phụ phí riêng.

Bảng giá cước cập nhật tháng 6/2026 theo thực tế thị trường vận tải tại Vận Tải An Pha
Bảng giá cước cập nhật tháng 6/2026 theo thực tế thị trường vận tải tại Vận Tải An Pha

II. Công Thức Tính Cước Vận Chuyển Hàng Hóa

2.1 Công Thức Quy Đổi Trọng Lượng Thể Tích

Với vận chuyển đường bộ:

Trọng lượng quy đổi (kg) = Dài (cm) × Rộng (cm) × Cao (cm) ÷ 6.000

Với vận chuyển hàng không:

Trọng lượng quy đổi (kg) = Dài (cm) × Rộng (cm) × Cao (cm) ÷ 6.000

Với vận chuyển đường biển (tính theo CBM):

1 CBM (m³) = 1.000 kg (hàng nặng) hoặc theo giá/m³ (hàng nhẹ)

2.2 Ví Dụ Tính Nhanh

Kiện hàngTrọng lượng thựcKích thước (cm)TL quy đổiÁp dụng
Hộp điện tử30 kg80×60×5040 kg40 kg (quy đổi > thực)
Thùng sắt120 kg60×40×3012 kg120 kg (thực > quy đổi)
Sofa nhỏ25 kg180×80×75180 kg180 kg (quy đổi > thực)
Máy móc500 kg100×80×80106 kg500 kg (thực > quy đổi)

III. Bảng Giá Cước Vận Chuyển Hàng Lẻ Bắc Nam 2026

3.1 Tuyến TP.HCM ↔ Hà Nội (Đường Bộ)

Trọng lượng tính cướcCước HCM → HNCước HN → HCMCước theo m³
≤ 50 kg5.000 – 6.000 đ/kg4.500 – 5.500 đ/kg
51 – 200 kg4.000 – 5.000 đ/kg3.500 – 4.500 đ/kg500.000 – 600.000 đ/m³
201 – 500 kg3.000 – 4.000 đ/kg2.500 – 3.500 đ/kg400.000 – 500.000 đ/m³
501 kg – 2 tấn2.000 – 3.000 đ/kg1.800 – 2.500 đ/kg300.000 – 400.000 đ/m³
2 tấn – 5 tấn1.500 – 2.000 đ/kg1.200 – 1.800 đ/kg250.000 – 350.000 đ/m³

3.2 Tuyến TP.HCM ↔ Các Tỉnh Miền Trung & Miền Bắc

Tuyến đườngCước/kg (200 kg)Cước/m³Thời gian
HCM ↔ Đà Nẵng2.000 – 3.000 đ250.000 – 350.000 đ2 – 3 ngày
HCM ↔ Huế2.500 – 3.500 đ280.000 – 380.000 đ2 – 3 ngày
HCM ↔ Quảng Ngãi2.200 – 3.200 đ260.000 – 360.000 đ2 ngày
HCM ↔ Bình Định2.200 – 3.200 đ260.000 – 360.000 đ2 ngày
HCM ↔ Nha Trang1.500 – 2.500 đ200.000 – 280.000 đ1 – 2 ngày
HCM ↔ Thanh Hóa3.500 – 4.500 đ420.000 – 520.000 đ3 – 4 ngày
HCM ↔ Nghệ An3.800 – 4.800 đ450.000 – 550.000 đ3 – 4 ngày
HN ↔ Đà Nẵng2.000 – 3.000 đ250.000 – 350.000 đ1 – 2 ngày
HN ↔ Hải Phòng500 – 800 đ80.000 – 120.000 đTrong ngày
HN ↔ Bắc Giang/Ninh400 – 700 đ70.000 – 100.000 đTrong ngày

🔗 Xem chi tiết: Dịch Vụ Vận Chuyển Hàng Lẻ Hàng Ghép Bắc Nam

IV. Bảng Giá Thuê Nguyên Xe Tải Bắc Nam 2026

4.1 Giá Thuê Xe Tải Theo Tải Trọng – Tuyến HCM ↔ HN

Loại xeTải trọngThể tích thùngGiá thuê (HCM–HN)
Xe tải Van500 kg – 1 tấn5 – 8 m³6.000.000 – 9.000.000 đ
Xe tải 2,5 tấn2,5 tấn15 – 18 m³9.000.000 – 13.000.000 đ
Xe tải 5 tấn5 tấn25 – 30 m³13.000.000 – 18.000.000 đ
Xe tải 10 tấn10 tấn40 – 45 m³18.000.000 – 25.000.000 đ
Container 20′15 – 18 tấn25 m³22.000.000 – 30.000.000 đ
Container 40′25 – 28 tấn55 – 67 m³35.000.000 – 45.000.000 đ
Xe mooc sàn20 – 35 tấnBáo giá theo hàng
Xe mooc lùn30 – 60 tấnBáo giá theo hàng

4.2 Giá Thuê Xe Tải Các Tuyến Khác

TuyếnXe 2,5 tấnXe 5 tấnXe 10 tấnContainer 20′
HCM ↔ Đà Nẵng5.000.000 – 7.000.000 đ7.000.000 – 10.000.000 đ10.000.000 – 14.000.000 đ12.000.000 – 17.000.000 đ
HCM ↔ Nha Trang3.500.000 – 5.000.000 đ5.000.000 – 7.000.000 đ7.000.000 – 10.000.000 đ9.000.000 – 13.000.000 đ
HCM ↔ Bình Dương500.000 – 1.000.000 đ800.000 – 1.500.000 đ1.200.000 – 2.000.000 đ1.500.000 – 2.500.000 đ
HN ↔ Hải Phòng800.000 – 1.200.000 đ1.200.000 – 1.800.000 đ1.800.000 – 2.500.000 đ2.200.000 – 3.000.000 đ
HN ↔ Đà Nẵng5.500.000 – 7.500.000 đ7.500.000 – 11.000.000 đ11.000.000 – 15.000.000 đ13.000.000 – 18.000.000 đ

V. Bảng Giá Cước Vận Chuyển Đường Biển Nội Địa 2026

Phương thức tối ưu chi phí cho hàng lớn, hàng container, không gấp. Rẻ hơn đường bộ 30–40% với hàng nguyên container.

5.1 Cước Container Tuyến HCM ↔ Hải Phòng

Loại containerCước (HCM → HP)Cước (HP → HCM)Thời gian
Container 20′ DC5.500.000 – 7.500.000 đ5.000.000 – 7.000.000 đ5 – 7 ngày
Container 40′ DC8.000.000 – 11.000.000 đ7.500.000 – 10.500.000 đ5 – 7 ngày
Container 40′ HC8.500.000 – 11.500.000 đ8.000.000 – 11.000.000 đ5 – 7 ngày

5.2 Cước Container Tuyến HCM ↔ Đà Nẵng

Loại containerCước (HCM → ĐN)Cước (ĐN → HCM)Thời gian
Container 20′ DC3.500.000 – 5.000.000 đ3.000.000 – 4.500.000 đ3 – 4 ngày
Container 40′ DC5.500.000 – 7.500.000 đ5.000.000 – 7.000.000 đ3 – 4 ngày

⚠️ Cước đường biển chưa bao gồm phí THC (Terminal Handling Charge), phí lưu container, phí vận chuyển nội địa đến/từ cảng.

🔗 Xem chi tiết: Dịch Vụ Vận Chuyển Đường Biển Nội Địa

VI. Bảng Giá Cước Vận Chuyển Hàng Không Nội Địa 2026

Phương thức nhanh nhất — giao trong ngày hoặc sáng hôm sau. Phù hợp hàng gấp, hàng giá trị cao, hàng mẫu.

6.1 Cước Hàng Không Tuyến HCM ↔ HN

Trọng lượng tính cướcCước/kg (HCM → HN)Cước/kg (HN → HCM)
≤ 45 kg18.000 – 25.000 đ16.000 – 22.000 đ
46 – 100 kg15.000 – 20.000 đ13.000 – 18.000 đ
101 – 300 kg12.000 – 17.000 đ10.000 – 15.000 đ
301 – 500 kg10.000 – 14.000 đ8.000 – 12.000 đ
Trên 500 kg8.000 – 12.000 đ7.000 – 10.000 đ

6.2 Cước Hàng Không Các Tuyến Khác

TuyếnCước/kg (≤ 45kg)Cước/kg (100–300kg)Thời gian
HCM ↔ Đà Nẵng12.000 – 18.000 đ8.000 – 12.000 đTrong ngày
HCM ↔ Hải Phòng18.000 – 25.000 đ12.000 – 17.000 đTrong ngày
HN ↔ Đà Nẵng12.000 – 18.000 đ8.000 – 12.000 đTrong ngày

🔗 Xem chi tiết: Dịch Vụ Vận Chuyển Hàng Không Nội Địa

VII. Bảng Giá Cước Vận Chuyển Trung Quốc – Việt Nam 2026

7.1 Cước Đường Bộ (Trucking) Trung Quốc – Việt Nam

TuyếnCước/kg (hàng lẻ LCL)Cước/m³Thời gian
Quảng Châu / Thâm Quyến → HCM25.000 – 40.000 đ3.000.000 – 5.000.000 đ5 – 7 ngày
Quảng Châu / Thâm Quyến → HN20.000 – 35.000 đ2.500.000 – 4.500.000 đ4 – 6 ngày
Nghĩa Ô / Hàng Châu → HCM30.000 – 45.000 đ3.500.000 – 6.000.000 đ7 – 10 ngày
Thượng Hải / Bắc Kinh → HN35.000 – 50.000 đ4.000.000 – 7.000.000 đ8 – 12 ngày

7.2 Cước Đường Biển Trung Quốc – Việt Nam (FCL – Nguyên Container)

TuyếnContainer 20′Container 40′Thời gian
Thượng Hải → HCM / HN8.000.000 – 15.000.000 đ12.000.000 – 22.000.000 đ10 – 15 ngày
Quảng Châu → HCM5.000.000 – 10.000.000 đ8.000.000 – 16.000.000 đ5 – 8 ngày
Ninh Ba → HCM / HN7.000.000 – 13.000.000 đ11.000.000 – 20.000.000 đ8 – 12 ngày

⚠️ Cước trên chưa bao gồm thuế nhập khẩu, phí hải quan, phí THC tại cảng Việt Nam.

VIII. Bảng Giá Vận Chuyển Xe Ô Tô Bắc Nam 2026

Loại xeHCM → HNHN → HCMThời gian
Xe dưới 4 chỗ (sedan, hatchback)4.500.000 – 6.500.000 đ4.000.000 – 6.000.000 đ5 – 7 ngày
Xe 7 chỗ (SUV, MPV)5.500.000 – 7.500.000 đ5.000.000 – 7.000.000 đ5 – 7 ngày
Xe bán tải (Ranger, Hilux)5.000.000 – 7.000.000 đ4.500.000 – 6.500.000 đ5 – 7 ngày
Xe tải nhỏ (dưới 2,5 tấn)6.000.000 – 8.000.000 đ5.500.000 – 7.500.000 đ5 – 7 ngày
🔗 Xem chi tiết: Dịch Vụ Vận Chuyển Xe Ô Tô Bắc Nam

IX. So Sánh Chi Phí Giữa Các Phương Thức Vận Chuyển

Để dễ lựa chọn, đây là bảng so sánh tổng hợp cho lô hàng 500 kg, tuyến HCM – HN:

Phương thứcChi phí ước tínhThời gianPhù hợp nhất
Hàng lẻ đường bộ1.000.000 – 1.500.000 đ3 – 4 ngàyHàng thông thường, không gấp
Nguyên xe 2,5 tấn9.000.000 – 13.000.000 đ3 – 4 ngàyHàng đầy xe, cần kiểm soát toàn bộ
Đường biển (LCL)700.000 – 1.200.000 đ6 – 8 ngàyHàng lớn, không gấp, tiết kiệm nhất
Hàng không6.000.000 – 8.500.000 đTrong ngàyHàng gấp, hàng giá trị cao
💡 Khuyến nghị của An Pha: Với 500 kg hàng thông thường không gấp, hàng lẻ đường bộ là lựa chọn tối ưu nhất về chi phí. Nếu hàng trên 15 tấn và không gấp, đường biển rẻ hơn 30–40% so với đường bộ.

X. Các Phụ Phí Thường Gặp Cần Lưu Ý

Nhiều bảng giá vận chuyển chưa bao gồm các phụ phí sau. An Pha cam kết thông báo rõ ràng trước mọi khoản phát sinh:

Loại phụ phíMô tảMức phí tham khảo
Phí lấy hàng tận nơiXe đến lấy hàng tại kho/xưởng khách hàng200.000 – 500.000 đ (tùy khoảng cách)
Phí giao hàng tận nơiXe giao đến địa chỉ người nhận200.000 – 500.000 đ (tùy khoảng cách)
Phí vào đường cấm tảiGiao hàng trong giờ cấm xe tải200.000 – 400.000 đ/lần
Phí bốc xếpNhân công bốc xếp tại kho50.000 – 200.000 đ/tấn
Phí lưu khoHàng không nhận quá 3 ngày5.000 – 15.000 đ/m³/ngày
Phí bảo hiểm hàng hóaBảo hiểm toàn bộ giá trị0,3 – 0,5% giá trị hàng
Phụ phí nhiên liệuĐiều chỉnh theo giá xăng dầuThông báo theo tháng
Phí THC (đường biển)Terminal Handling Charge tại cảngTheo quy định hãng tàu

XI. Chính Sách Giá Ưu Đãi Tại An Pha

🔹 Khách hàng doanh nghiệp ký hợp đồng dài hạn Giảm 5–15% cước so với giá lẻ, tùy sản lượng hàng tháng. Công nợ tối đa 30 ngày.

🔹 Hàng có sản lượng ổn định hằng tuần Cước cố định theo hợp đồng, không bị điều chỉnh theo biến động thị trường ngắn hạn.

🔹 Khách gửi từ 5 tấn trở lên/chuyến Miễn phí giao hàng tận nơi tại điểm đến (áp dụng nội thành, không cấm tải).

🔹 Giới thiệu khách hàng mới Nhận hoa hồng giới thiệu hoặc chiết khấu cước cho đơn tiếp theo.

📞 Để nhận báo giá hợp đồng dài hạn hoặc thảo luận chính sách ưu đãi phù hợp với doanh nghiệp bạn: 0909 436 570 (Mr. Tuấn)

XII. Câu Hỏi Thường Gặp Về Giá Cước Vận Chuyển

❓ Tại sao giá cước vận chuyển tôi nhận được cao hơn bảng giá đăng trên website? Bảng giá website là mức tham khảo cho hàng hóa thông thường, điều kiện giao nhận tiêu chuẩn. Cước thực tế có thể cao hơn nếu hàng dễ vỡ, cồng kềnh, cần đóng gói đặc biệt, giao trong giờ cấm tải hoặc địa điểm khó tiếp cận.

❓ Cước vận chuyển có bao gồm VAT không? Bảng giá tại An Pha chưa bao gồm VAT 10%. Khi xuất hóa đơn VAT, giá trị sẽ cộng thêm 10%.

❓ Hàng của tôi vừa nặng vừa cồng kềnh, tính cước thế nào? An Pha tính theo giá trị lớn hơn giữa trọng lượng thực và trọng lượng thể tích quy đổi. Ví dụ: hàng 50 kg nhưng quy đổi ra 120 kg → tính cước trên 120 kg.

❓ Tôi có thể thương lượng giá cước không? Được. Với hàng có sản lượng ổn định hoặc hợp đồng dài hạn, An Pha sẵn sàng thỏa thuận mức giá cố định thấp hơn bảng giá lẻ. Liên hệ trực tiếp Mr. Tuấn để thảo luận.

❓ Giá cước có thay đổi theo mùa không? Có. Mùa cao điểm (Tết Nguyên Đán, tháng 10–11 hàng năm) cước có thể tăng 10–20% do khan hiếm xe. An Pha khuyến nghị đặt trước lịch xe 3–5 ngày trong mùa cao điểm.

❓ Thanh toán cước như thế nào? Khách lẻ: thanh toán trước khi hàng xuất bến hoặc khi nhận hàng (tùy thỏa thuận). Doanh nghiệp có hợp đồng: công nợ 15–30 ngày sau khi giao hàng thành công.

XIII. Liên Hệ Nhận Báo Giá Vận Chuyển Hàng Hóa

Để nhận báo giá chính xác trong 30 phút, cung cấp cho An Pha:

  • Loại hàng hóa
  • Khối lượng (kg) và kích thước (dài × rộng × cao cm)
  • Số lượng kiện
  • Điểm đi và điểm đến
  • Thời gian cần giao
  • Phương thức vận chuyển ưu tiên (nếu có)

🏢 Văn phòng chính: 45A Nguyễn Thượng Hiền, Bình Thạnh, TP.HCM

🕐 Làm việc: 7:30 – 21:00, kể cả Thứ 7 & Chủ Nhật

Mr. Nguyễn Mẫu Tuấn — Trưởng Phòng Nội Địa

Mậu Tuấn - Trưởng phòng vận tải nội địa

Mr. Thắng — Chuyên Viên Tư Vấn

Mr. Thắng nhân sự phòng vận tải nội địa

🔗 Xem thêm các dịch vụ vận chuyển tại An Pha:

5/5 - (1 bình chọn)

TRỤ SỞ CHÍNH

LIÊN HỆ NHANH MÃ QR

Công Ty TNHH Thương Mại Và Vận Tải An Pha Trần

VP Hải Phòng

VP Bình Dương

VP Hà Nội

VP Đà Nẵng

VP Miền Trung

Vận Tải An Pha
Logo
Enable registration in settings - general