Tác giả: Trần Đức Phú – Chủ tịch AlphaTrans Group
- Xem hồ sơ chuyên gia: https://vantaianpha.vn/mr-tran-duc-phu/
- Ghi chú biên tập: Bài viết thể hiện góc nhìn cá nhân của tác giả dựa trên thông tin công khai và trải nghiệm thực tế trong ngành logistics.

Ngày 21/9/2026, tại Diễn đàn Logistics Vùng lần VII ở Hải Phòng, Phó Thủ tướng Hồ Quốc Dũng nhấn mạnh vai trò của logistics như một bộ phận quan trọng của hạ tầng kinh tế quốc gia. Với người làm logistics, đây không chỉ là một nhận định ở tầm chính sách, mà còn gợi ra một cách nhìn rộng hơn về công việc chúng ta đang làm mỗi ngày.
Logistics không đơn thuần là vận chuyển hàng hóa từ điểm A đến điểm B. Đó là quá trình kết nối nhà máy, khu công nghiệp, kho bãi, cảng biển, cửa khẩu, hãng tàu, hãng hàng không, cơ quan hải quan và các phương thức vận tải để dòng hàng được vận hành liên tục.
I. Hạ Tầng Kinh Tế Không Chỉ Là Đường, Cảng Hay Sân Bay
Khi nói đến hạ tầng kinh tế, chúng ta thường nghĩ đến cao tốc, cảng biển, sân bay, đường sắt hoặc các khu công nghiệp. Đây là những hạ tầng vật lý rất quan trọng, nhưng một tuyến đường tốt hay một cảng hiện đại chưa chắc tạo ra một chuỗi logistics hiệu quả nếu các mắt xích kết nối phía sau còn rời rạc.
Một container từ nhà máy ra thị trường có thể phải đi qua nhiều công đoạn: vận tải nội địa, kho hoặc ICD, khai báo hải quan, cảng, hãng tàu, chứng từ và các thủ tục liên quan. Chỉ cần một mắt xích bị chậm, thời gian và chi phí của toàn bộ chuỗi có thể tăng lên.
Từ góc độ người làm nghề, tôi cho rằng logistics chính là phần kết nối để hạ tầng vật lý thực sự tạo ra giá trị kinh tế. Vì vậy, phát triển logistics không chỉ là xây thêm hạ tầng, mà còn phải nâng cao khả năng kết nối và tổ chức dòng hàng giữa các hạ tầng đó.

II. Sản Xuất Tốt Nhưng Logistics Yếu Thì Lợi Thế Vẫn Có Thể Bị Mất
Một nhà máy có thể đầu tư dây chuyền hiện đại, năng suất cao, chất lượng tốt và kiểm soát chi phí sản xuất chặt chẽ. Nhưng sản phẩm không dừng lại ở cổng nhà máy.
Nguyên liệu phải về đúng kế hoạch. Máy móc, thiết bị phải đến đúng tiến độ. Thành phẩm phải được đưa đến kho, cảng hoặc trung tâm phân phối đúng thời gian. Đối với hàng xuất khẩu, lô hàng còn phải đáp ứng yêu cầu chứng từ, hải quan, lịch tàu và các điều kiện của thị trường đích.
Nếu hàng phải chờ lâu, kết nối giữa đường bộ – đường thủy – đường sắt – cảng biển chưa tối ưu, hoặc dữ liệu và chứng từ thiếu đồng bộ, một phần lợi thế tạo ra trong nhà máy sẽ bị tiêu hao trên hành trình ra thị trường.
III. FDI Không Chỉ Nhìn Vào Đất, Lao Động Hay Ưu Đãi
Khi một tập đoàn quốc tế cân nhắc đặt nhà máy tại Việt Nam, bài toán logistics cũng là một phần của quyết định đầu tư. Nhà đầu tư cần biết chuỗi cung ứng của họ có thể vận hành ổn định hay không.
Nhà máy cách cảng bao xa? Có những phương án vận tải nào? Thủ tục xuất nhập khẩu được tổ chức ra sao? Khi sản lượng tăng, hệ thống kho bãi, vận tải và cảng có đáp ứng được không? Nếu một tuyến bị gián đoạn, doanh nghiệp có phương án thay thế hay không?
Nhìn từ góc độ đó, logistics trở thành một thành phần của môi trường đầu tư. Một khu công nghiệp có vị trí tốt nhưng kết nối logistics hạn chế sẽ gặp những giới hạn nhất định. Ngược lại, nơi có khả năng kết nối hiệu quả giữa nhà máy – kho – cảng – đường bộ – đường thủy – đường sắt – sân bay sẽ tạo ra nhiều lựa chọn hơn cho doanh nghiệp.
IV. Chi Phí Logistics Cuối Cùng Là Chi Phí Của Nền Kinh Tế
Một giờ hàng hóa phải chờ là một khoản chi phí. Một tuyến đường bị ùn tắc là một khoản chi phí. Một thủ tục kéo dài hoặc một kết nối đứt đoạn giữa các phương thức vận tải cũng tạo ra chi phí.
Vì vậy, giảm chi phí logistics không nên chỉ được hiểu là yêu cầu doanh nghiệp vận tải giảm giá hay doanh nghiệp giao nhận giảm cước. Muốn giảm chi phí một cách bền vững cần nhìn toàn bộ hệ thống: quy hoạch, hạ tầng, kết nối vận tải, cảng biển, kho bãi, hải quan, kiểm tra chuyên ngành, dữ liệu và công nghệ.
Chiến lược phát triển dịch vụ logistics Việt Nam giai đoạn 2025–2035, tầm nhìn đến năm 2050 đặt ra các mục tiêu phát triển ngành trong dài hạn. Điều này cho thấy logistics ngày càng được đặt ở vị trí lớn hơn trong chiến lược phát triển kinh tế và thương mại của Việt Nam.
V. Từ “Hỗ Trợ Vận Chuyển” Đến Một Phần Của Năng Lực Cạnh Tranh
Theo tôi, đây là thay đổi quan trọng trong cách nhìn về ngành logistics.
Chúng ta không chỉ nói đến chiếc xe, container, tờ khai hay booking tàu. Chúng ta đang nói đến khả năng tổ chức dòng hàng từ nơi sản xuất, qua hệ thống logistics, đến thị trường trong nước và quốc tế.
Một quy trình nhanh hơn, một kết nối tốt hơn, một giờ chờ được giảm xuống, một thủ tục được số hóa hay một phương thức vận tải được tổ chức hợp lý hơn đều có thể tạo ra giá trị. Khi những cải thiện đó được nhân lên trên số lượng lớn lô hàng, tác động của nó không còn nằm ở một doanh nghiệp riêng lẻ.
VI. Người Làm Logistics Cũng Nên Nhìn Nghề Của Mình Rộng Hơn
Từ góc độ người làm nghề, tôi cho rằng nhận định về logistics như một phần của hạ tầng kinh tế cũng là lời nhắc để chúng ta nhìn ngành rộng hơn.
Logistics không chỉ đứng phía sau sản xuất. Logistics nằm giữa sản xuất và thị trường; giữa nhà máy và cảng biển; giữa doanh nghiệp FDI và chuỗi cung ứng; giữa hạ tầng vật lý và dòng chảy thương mại.
Nếu Việt Nam muốn thu hút những dự án FDI có chuỗi cung ứng ngày càng phức tạp, tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu và nâng sức cạnh tranh của hàng hóa, năng lực logistics cũng cần phát triển tương ứng.
Điều đó không chỉ có nghĩa là thêm xe, thêm kho hay thêm cảng. Quan trọng hơn là kết nối tốt hơn, số hóa tốt hơn, tăng khả năng vận tải đa phương thức và tổ chức chuỗi cung ứng hiệu quả hơn.
Nếu nhìn theo cách đó, nghề logistics cũng có ý nghĩa lớn hơn rất nhiều so với việc đưa hàng từ điểm A đến điểm B.






