Khi thuê xe gửi hàng đi Campuchia, câu hỏi đầu tiên hầu hết khách hàng đều hỏi là: “Tính cước như thế nào? Hết bao nhiêu tiền?” Bài viết này giải đáp chi tiết — từ công thức tính cước, các yếu tố ảnh hưởng đến bảng giá tham khảo 2026 — để bạn tự ước tính chi phí trước khi gửi hàng.
📞 Báo giá chính xác trong 15 phút: 0944 761 461 (Mr. Thịnh)
I. Hai Loại Dịch Vụ Chính Khi Thuê Xe Gửi Hàng Đi Campuchia
Trước khi tính cước, cần hiểu rõ bạn đang thuê loại dịch vụ nào:
| Hàng Lẻ (LCL / Chành Xe) | Nguyên Xe (FTL) | |
|---|---|---|
| Là gì? | Gom hàng nhiều người vào 1 xe | Cả xe chỉ chở hàng của 1 khách |
| Tính cước | Theo kg hoặc CBM thực tế | Cố định theo loại xe |
| Phù hợp | Vài kg đến dưới 5 tấn | Từ 5 tấn trở lên |
| Tiết kiệm hơn khi | Lô nhỏ, không đủ xe | Lô lớn, không muốn chờ |
| Thời gian chờ | Xe chạy hằng ngày, không chờ | Có xe ngay khi xác nhận |
II. Cách Tính Cước Hàng Lẻ (LCL) — Công Thức & Ví Dụ Thực Tế
2.1 Nguyên Tắc Tính Cước — Lấy Giá Trị Lớn Hơn
Cước hàng lẻ đi Campuchia tính theo giá trị lớn hơn giữa:
- Trọng lượng thực (kg) — cân trực tiếp
- Trọng lượng quy đổi từ thể tích (kg)
Công thức quy đổi:
Trọng lượng quy đổi (kg) = Dài (cm) × Rộng (cm) × Cao (cm) ÷ 6.0002.2 Ví Dụ Thực Tế — 4 Kịch Bản Thường Gặp
| Lô hàng | TL thực | Kích thước | TL quy đổi | Tính cước theo | Cước/kg | Ước tính |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 thùng quần áo | 12 kg | 3 thùng 60×50×50 cm | 45 kg | 45 kg (thể tích) | 40.000đ | ~1.800.000đ |
| 2 kiện sắt phụ kiện | 80 kg | 2 kiện 40×30×20 cm | 8 kg | 80 kg (thực) | 25.000đ | ~2.000.000đ |
| 1 bộ sofa | 30 kg | 200×90×80 cm | 240 kg | 240 kg (thể tích) | 20.000đ | ~4.800.000đ |
| Hàng mẫu gấp | 5 kg | 30×20×15 cm | 1,5 kg | 5 kg (thực) | 50.000đ | ~350.000đ (tối thiểu) |
💡 Mẹo tiết kiệm: Đóng gói chặt tay, giảm khoảng trống thùng → giảm thể tích → giảm chi phí với hàng nhẹ cồng kềnh.
2.3 Bảng Giá Cước Hàng Lẻ — HCM → Phnom Penh 2026
| Trọng lượng tính cước | Hàng thông thường | Hàng đặc biệt* |
|---|---|---|
| Dưới 10 kg | 350.000 đ/lô (tối thiểu) | 350.000 đ/lô |
| 10 – 20 kg | 40.000 – 50.000 đ/kg | 45.000 – 55.000 đ/kg |
| 21 – 50 kg | 30.000 – 40.000 đ/kg | 35.000 – 45.000 đ/kg |
| 51 – 100 kg | 22.000 – 30.000 đ/kg | 27.000 – 35.000 đ/kg |
| 101 – 300 kg | 15.000 – 22.000 đ/kg | 18.000 – 27.000 đ/kg |
| 301 kg – 1 tấn | 8.000 – 15.000 đ/kg | 10.000 – 18.000 đ/kg |
| 1 – 3 tấn | 5.000 – 8.000 đ/kg | 6.000 – 10.000 đ/kg |
| Trên 3 tấn | Báo giá riêng | Liên hệ trực tiếp |
*Hàng đặc biệt: mỹ phẩm, TPCN, dược phẩm, điện tử giá trị cao, hóa chất
Cước đến các tỉnh khác ngoài Phnom Penh:
| Điểm đến | Thêm phí so với Phnom Penh |
|---|---|
| Siem Reap | +3.000 – 5.000 đ/kg |
| Sihanoukville | +4.000 – 6.000 đ/kg |
| Kampong Cham | +3.000 – 4.000 đ/kg |
| Battambang | +4.000 – 6.000 đ/kg |
| Kampot / Kep | +4.000 – 6.000 đ/kg |
| Tỉnh khác | Báo giá theo địa chỉ cụ thể |
III. Cách Tính Cước Nguyên Xe (FTL) — Giá Cố Định Theo Loại X
Thuê nguyên xe thì toàn bộ xe dành riêng cho hàng của bạn. Giá tính cố định theo loại xe + tuyến đường — không phụ thuộc kg hay CBM.
3.1 Bảng Giá Nguyên Xe HCM → Phnom Penh 2026 (All-In)
| Loại xe | Tải trọng | Cước + Phí HQ VN + Phí HQ CAM |
|---|---|---|
| Xe tải 1,9 tấn | 1,9 tấn | 9.000.000 – 12.000.000 đ |
| Xe tải 5 tấn | 5 tấn | 15.000.000 – 19.000.000 đ |
| Xe tải 10 tấn | 10 tấn | 18.000.000 – 23.000.000 đ |
| Xe tải 15–25 tấn | 15–25 tấn | 22.000.000 – 28.000.000 đ |
| Container 20′ DC | 15–18 tấn | ~22.292.000 đ |
| Container 40′ DC | 25–28 tấn | ~27.500.000 đ |
| Container lạnh 20′ | 15 tấn | ~26.000.000 đ |
3.2 Khi Nào Thuê Nguyên Xe Rẻ Hơn Hàng Lẻ?
Điểm hòa vốn: Khi lô hàng từ 4–5 tấn trở lên, nguyên xe thường rẻ hơn chành xe vì:
- Cước chành xe 5 tấn × 6.000 đ/kg = ~30.000.000 đ
- Nguyên xe 5 tấn all-in = ~15.000.000 – 19.000.000 đ
→ Nguyên xe tiết kiệm ~10–15 triệu đồng với cùng khối lượng hàng từ 5 tấn.
IV. 8 Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Cước Khi Thuê Xe Đi Campuchia
Hiểu rõ 8 yếu tố này giúp bạn ước tính chính xác hơn và tránh bị bất ngờ:
1. Loại hàng hóa
Hàng thông thường (bách hóa, quần áo, đồ gia dụng) tính cước tiêu chuẩn. Hàng đặc biệt (mỹ phẩm, TPCN, hóa chất, điện tử cao cấp) cước cao hơn 10–30% do phải xử lý chứng từ phức tạp hơn.
2. Trọng lượng thực vs thể tích
Hàng nhẹ nhưng cồng kềnh → tính theo thể tích quy đổi. Hàng nặng, đặc → tính theo trọng lượng thực. Luôn kiểm tra cả 2 và lấy giá trị lớn hơn.
3. Khoảng cách & điểm giao
HCM → Phnom Penh là tuyến chuẩn. Giao đến tỉnh xa hơn (Siem Reap, Sihanoukville, Kampot…) cộng thêm phí nội địa Campuchia theo km thực tế.
4. Phương thức vận chuyển
Đường bộ (nhanh, 1–2 ngày) > đường biển (chậm 7–10 ngày nhưng rẻ hơn 30–40% cho lô container). Hàng không đắt nhất nhưng giao trong ngày.
5. Chính ngạch hay tiểu ngạch
Chính ngạch có thêm phí khai báo hải quan (~1.000.000 – 2.000.000 đ/tờ khai). Tiểu ngạch nhanh hơn, đơn giản hơn nhưng không xuất được hóa đơn VAT.
6. Phí cơ sở hạ tầng cửa khẩu
Phí thu tại cửa khẩu Mộc Bài: 1.500.000 – 3.000.000 đ/xe tùy loại phương tiện. An Pha tính vào báo giá all-in — không phát sinh thêm.
7. Phí thông quan phía Campuchia (Bavet)
Import Permit ~90 USD + phí dịch vụ ~100 USD/container. An Pha lo toàn bộ phía Campuchia — khách hàng không cần tự xử lý.
8. Thời điểm vận chuyển
Mùa cao điểm lễ Tết (tháng 1–2 âm lịch) và lễ Pchum Ben Campuchia (tháng 9–10) có thể tăng cước 10–20% do khan xe. Đặt trước 5–7 ngày để có giá tốt nhất.

V. Ví Dụ Tính Toán Chi Phí Thực Tế — 3 Kịch Bản Phổ Biến
Kịch Bản 1: Tiểu Thương Gửi Hàng Lẻ
Thông tin: 5 thùng quần áo, tổng 25 kg, kích thước mỗi thùng 50×40×40 cm Tính toán:
TL quy đổi = (50×40×40 ÷ 6.000) × 5 thùng = 26,7 × 5 = 133 kg
TL thực = 25 kg
→ Tính cước theo: 133 kg (thể tích lớn hơn)
→ Cước: 133 × 22.000 = 2.926.000 đ
→ Giao tận Phnom Penh: +133 × 1.000 = 133.000 đ
→ Tổng: ~3.059.000 đMẹo tiết kiệm: Nén quần áo chặt hơn, giảm kích thước thùng → tiết kiệm 20–30% cước.
Kịch Bản 2: Doanh Nghiệp Gửi Hàng Công Nghiệp
Thông tin: 500 kg hạt nhựa đóng bao, kích thước nhỏ gọn Tính toán:
TL quy đổi = nhỏ (hạt nhựa đặc) → TL thực = 500 kg > quy đổi
→ Tính cước theo: 500 kg (thực tế)
→ Cước: 500 × 10.000 = 5.000.000 đ (chính ngạch, có C/O)
→ Phí khai báo HQ: ~1.500.000 đ
→ Tổng: ~6.500.000 đKịch Bản 3: Nhà Máy Gửi Nguyên Container
Thông tin: 15 tấn hàng may mặc, container 20′ Tính toán:
Cước vận chuyển: 7.500.000 đ
Phí HQ Việt Nam: ~3.092.000 đ
Phí HQ Campuchia (Bavet): ~11.700.000 đ
→ Tổng all-in: ~22.292.000 đ
→ So với chành xe: 15.000 kg × 6.000 đ = 90.000.000 đ
→ Tiết kiệm ~67.700.000 đ khi dùng container!VI. Checklist Thông Tin Cần Cung Cấp Để Báo Giá Chính Xác
Để nhận báo giá chính xác trong 15 phút, cung cấp đầy đủ:
- Tên hàng hóa (mô tả cụ thể, không chung chung)
- Trọng lượng thực (kg hoặc tấn)
- Kích thước từng kiện (Dài × Rộng × Cao, đơn vị cm)
- Số lượng kiện
- Điểm lấy hàng (địa chỉ cụ thể tại VN)
- Địa chỉ giao hàng tại Campuchia (tên tỉnh/thành phố + địa chỉ)
- Thời gian cần giao
- Cần hóa đơn VAT không? (ảnh hưởng chọn chính ngạch hay tiểu ngạch)
- Hàng có đặc biệt gì không? (dễ vỡ, cần nhiệt độ, hàng nguy hiểm…)
VII. Câu Hỏi Thường Gặp Về Tính Cước
❓ Tại sao báo giá rẻ nhưng sau đó lại phát sinh thêm? Nhiều đơn vị báo cước xe nhưng chưa tính phí HQ Việt Nam, phí cửa khẩu, phí Import Permit Campuchia, phí giao nội địa. An Pha báo giá all-in ngay từ đầu — không phát sinh bất ngờ sau khi hàng xuất phát.
❓ Hàng 3 tấn đi Phnom Penh nên chọn chành xe hay nguyên xe? Ở mức 3 tấn — chành xe và nguyên xe có chi phí tương đương. Chành xe tiện hơn (xe chạy hằng ngày, không cần đặt trước), nguyên xe kiểm soát hàng tốt hơn. Liên hệ 0944 761 461 để được tư vấn cụ thể.
❓ Phí HQ Campuchia (Bavet) là bao nhiêu? Import Permit ~90 USD/lô + phí dịch vụ thông quan ~100 USD/container. An Pha tính toàn bộ phí này trong báo giá all-in — không phát sinh thêm.
❓ Cước tính theo kg hay theo thể tích? Lấy giá trị lớn hơn giữa trọng lượng thực (kg) và trọng lượng quy đổi từ thể tích (D×R×C÷6.000). Hàng nặng → tính kg. Hàng nhẹ cồng kềnh (quần áo, đồ nhựa) → tính thể tích.
VIII. Liên Hệ Báo Giá
Mr. Thịnh — Phụ Trách Tuyến Campuchia
- 📞 Tel / Zalo / Viber: 0944 761 461
- 📧 thinh@atl.vn
- 🕐 7:30 – 21:00, kể cả T7 & CN
🔗 Xem thêm:







