
Trong hoạt động xuất nhập khẩu, mỗi loại hình hải quan có quy trình, yêu cầu chứng từ và chính sách quản lý riêng. Doanh nghiệp mới thường gặp khó khăn trong việc phân biệt:
- Hàng nhập kinh doanh
- Hàng gia công
- Hàng sản xuất xuất khẩu
- Hàng tại chỗ
- Hàng quá cảnh
- Hàng đưa vào kho ngoại quan
- Hàng phế liệu
- Hàng biểu tặng
Bài viết này tổng hợp đầy đủ các loại hình hải quan theo quy định mới nhất 2025, giúp doanh nghiệp dễ dàng nắm bắt – áp dụng đúng – tránh sai phạm.
I. Loại hình hải quan là gì?
Loại hình hải quan (Customs Regime) là mã phân loại đặc biệt được sử dụng trong tờ khai hải quan VNACCS để xác định mục đích của lô hàng:
- Nhập để bán
- Nhập để gia công
- Nhập để sản xuất xuất khẩu
- Xuất trả hàng
- Xuất theo hợp đồng gia công
- Xuất nhập khẩu tại chỗ
- Tạm nhập – tái xuất
- Đưa vào kho ngoại quan
➡ Việc chọn sai loại hình dẫn đến luồng đỏ, bị phạt, hoặc truy thu thuế.

II. Hàng Gia Công (E21 – E52) – Loại hình quan trọng nhất
2.1. Khai báo hải quan hàng gia công là gì?
Doanh nghiệp Việt Nam ký hợp đồng gia công cho thương nhân nước ngoài. Nhà cung cấp nước ngoài gửi nguyên liệu, doanh nghiệp gia công và xuất trả sản phẩm.
2.2. Hồ sơ cần có
- Hợp đồng gia công
- Danh mục nguyên vật liệu
- Bản giải trình định mức
- Chứng từ nhập khẩu nguyên liệu
- Hồ sơ xuất khẩu thành phẩm
2.3. Đặc điểm
- Miễn thuế nhập khẩu nguyên liệu
- Phải thanh khoản tờ khai
- Quản lý chặt theo Nghị định 134
➡ Thường gặp sai sót: sai định mức – chênh lệch nguyên liệu.
III. Loại hình hải quan hàng sản xuất xuất khẩu (E31)
3.1. Khai báo hải quan hàng sản xuất xuất khẩu là gì?
Doanh nghiệp mua nguyên liệu trong nước hoặc nhập khẩu → sản xuất → xuất khẩu.
3.2. Điều kiện
- Phải mở sổ sách theo dõi nguyên vật liệu
- Xuất khẩu đúng hạn
- Thanh khoản tờ khai với cơ quan hải quan
3.3. Quyền lợi thuế
- Hoàn thuế nhập khẩu theo tỷ lệ xuất khẩu
- Miễn thuế VAT đầu vào
➡ Quan trọng: lưu vết nguyên liệu và hàng hóa để thanh khoản sau này.
IV. Loại hình khai báo hải quan xuất nhập khẩu tại chỗ (E42 – E52)
Loại hình quen thuộc với doanh nghiệp ở khu công nghiệp, đặc biệt các tỉnh:
- Bình Dương
- Đồng Nai
- Bắc Ninh
- Hải Phòng
4.1. Bản chất
Hàng hóa không di chuyển qua cửa khẩu, chỉ giao trong nội địa nhưng vẫn được coi là giao dịch XNK.
4.2. Điều kiện
- 3 bên tham gia:
- Bên xuất (DN Việt Nam)
- Bên nhập (DN tại KCX/KCN)
- Bên đặt hàng nước ngoài (Foreign Buyer)
- Có hợp đồng chỉ định giao hàng tại Việt Nam
- Phải đối chiếu tờ khai giữa hai bên
4.3. Lợi ích
- Không tốn chi phí vận tải quốc tế
- Quy trình nhanh
➡ Sai sót thường gặp: không khớp số lượng trên 2 tờ khai → bị bác tờ khai.
V. Hàng Quá Cảnh (TQ01)
5.1. Khai báo hải quan hàng quá cảnh là gì?
Hàng từ nước A → đi qua lãnh thổ VN → sang nước B. Không tiêu thụ tại VN.
5.2. Quy định
- Không nộp thuế
- Có thể dỡ hàng, chuyển tải nếu được phép
- Phải giám sát hải quan liên tục
5.3. Hồ sơ
- Vận đơn quá cảnh
- Manifest
- Giấy phép (một số hàng đặc biệt)
➡ Lưu ý: hải quan kiểm tra chặt với các mặt hàng nhạy cảm: thuốc lá, rượu, động vật.
VI. Kho ngoại quan (C11 – C21)
6.1. Khai báo hải quan kho ngoại quan Là gì?
Kho nằm ngoài lãnh thổ hải quan, nơi chứa hàng chờ tái xuất hoặc chờ phân phối.
6.2. Ai nên sử dụng?
- Nhà nhập khẩu muốn chia nhỏ đơn hàng
- Hàng chưa xác định thị trường tiêu thụ
- Hàng cần chờ C/O, chứng từ bổ sung
- Hàng thương mại điện tử cần gom – tách lô
6.3. Quy định
- Không chịu thuế khi lưu kho
- Khi nhập nội → phải mở tờ khai mới
- Khi tái xuất → không chịu thuế
➡ Rủi ro lớn: quản lý tồn kho sai dẫn đến chênh lệch – bị phạt nặng.
VII. Chuyển Phát Nhanh (EPX – EMS)
7.1. Đặc điểm
- Thời gian thông quan 24–48h
- Cơ chế kiểm tra thực tế theo rủi ro
- Dễ phát sinh thuế cho hàng nhỏ lẻ
7.2. Hồ sơ tối thiểu
- Invoice nhỏ lẻ
- Danh sách hàng hóa
- Thông báo thuế
7.3. Các mặt hàng dễ bị giữ
- Mỹ phẩm
- Thực phẩm
- Dược phẩm
- Hóa chất
➡ Lưu ý: hàng dưới 1 triệu đồng có thể được miễn thuế.
VIII. Hàng Biếu Tặng (A11 – A12)
8.1. Hồ sơ
- Đơn đề nghị
- Invoice 0 đồng
- Giấy tờ công ty gửi/nhận
- Chứng từ kiểm tra chuyên ngành (nếu có)
8.2. Lưu ý
- Không phải hàng kinh doanh
- Bị soi kỹ về số lượng – trị giá
- Một số hàng vẫn phải xin giấy phép (y tế, thực phẩm…)
➡ Sai sót thường gặp: ghi trị giá 0 → bị nghi tránh thuế.
IX. Hàng Phế Liệu – Loại Hình A31
Nhập phế liệu làm nguyên liệu sản xuất — hàng quản lý rất chặt.
9.1. Phế liệu phải kiểm định
- Kim loại
- Nhựa tái chế
- Giấy tái chế
➡ 100% phải kiểm tra chất lượng trước thông quan.
Theo Nghị định 38/2015/NĐ-CP & Thông tư 41/2015:
- DN phải có giấy xác nhận đủ điều kiện nhập phế liệu
- Có ký quỹ bảo vệ môi trường
- Chỉ nhập từ nhà xuất khẩu đủ điều kiện
9.2. Quy trình khai báo hải quan hàng phế liệu
- Xin giấy phép nhập phế liệu
- Mua hàng từ nhà cung cấp được phép xuất
- Hàng về cảng → kiểm tra chất lượng 100%
- Thông quan sau khi đạt kiểm định
9.2. Điều kiện
- DN phải có Giấy xác nhận đủ điều kiện nhập phế liệu
- Phải ký quỹ môi trường
- Hàng phải xuất từ nước cho phép
X. Hàng Xuất Khẩu Bị Trả Lại (E62)
10.1. Nguyên nhân
- Sản phẩm lỗi
- Sai quy cách
- Không đạt kiểm nghiệm
- Bị hải quan nước nhập trả về
10.2. Quy trình
- Mở tờ khai nhập trả lại
- Nộp chứng từ giải trình
- Làm việc với chi cục cửa khẩu
- Đóng thuế (nếu hàng tiêu thụ tại VN)
➡ Lưu ý: phải khớp số lượng xuất–số lượng trả lại.
XI. Lỗi thường gặp khi chọn loại hình hải quan
- Hàng gia công không thanh khoản đúng
- Chọn sai loại hình → sai thuế
- Không biết yêu cầu chuyên ngành
- Không đối chiếu tờ khai tại chỗ
- Nhập kho ngoại quan nhưng không quản lý tồn
XII. Khi nào nên thuê dịch vụ hải quan theo loại hình?
- Hàng tại chỗ có nhiều bên liên quan
- Lần đầu doanh nghiệp thực hiện loại hình đặc biệt
- Hàng yêu cầu chuyên ngành phức tạp
- Hàng gia công – SX-XK (định mức phức tạp)
- Hàng phế liệu (rủi ro cao)
- Hàng trả lại
>>Xem thêm: Dịch vụ Khai báo hải quan trọn gói 2025








