Best seller

Tìm hiểu sự thay đổi giữa Incoterms 2010 và Incoterms 2020

Phiên bản Incoterms 2020 chính thức có hiệu lực từ ngày 01/01/2020 với một số thay đổi quan trọng so với Incoterms 2010. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về hai phiên bản Incoterms và những thay đổi căn bản giữa hai phiên bản Incoterms 2010 và Incoterms 2020 về các điều khoản trong vận chuyển hàng hóa quốc tế, từ đó áp dụng hiệu quả trong hoạt động xuất nhập khẩu.

Với những phiên bản khác nhau của Incoterms được Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành định kỳ, trong đó có hai phiên bản mới nhất là Incoterms 2010 và Incoterms 2020. Việc cập nhật này nhằm phản ánh những thay đổi trong thực tiễn thương mại quốc tế và tương lai sẽ có thêm những bản mới để đáp ứng nhu cầu phát triển của thương mại toàn cầu. Vậy Incoterms là gì và mục đích sử dụng của nó là như thế nào?

I. Incoterms là gì?

Incoterms là viết tắt của International Commercial Terms (Điều kiện Thương mại Quốc tế). Incoterms được biết đến là tập hợp các quy tắc thương mại chuẩn hóa quy định về trách nhiệm, chi phí và rủi ro của bên mua và bên bán trong hợp đồng xuất nhập khẩu. Đây là các điều khoản thương mại quốc tế đã được chuẩn hóa bởi Phòng Thương mại Quốc tế (International Chamber of Commerce – ICC) và được công nhận cũng như sử dụng rộng rãi ở hơn 190 quốc gia, vùng lãnh thổ trên thế giới.

Nội dung chính của Incoterms đề cập tới ba điểm quan trọng:

  • Trách nhiệm về thủ tục xuất nhập khẩu và các chi phí liên quan của bên nhập khẩu và bên xuất khẩu
  • Điểm chuyển giao rủi ro, trách nhiệm và chi phí từ người xuất khẩu sang người nhập khẩu
  • Trách nhiệm về bảo hiểm hàng hóa và các yêu cầu về giấy tờ, chứng từ

II. Incoterms 2010 và Incoterms 2020 được sử dụng để làm gì?

Incoterms 2010 và Incoterms 2020 được sử dụng để chỉ ra những điều kiện thương mại phổ biến và tiêu chuẩn trong hoạt động xuất nhập khẩu quốc tế. Nhằm phân chia rõ ràng trách nhiệm, chi phí và rủi ro từ người xuất khẩu sang người nhập khẩu tại các điểm giao hàng cụ thể. Từ đó thống nhất ngôn ngữ thương mại, tạo sự rõ ràng trong giao dịch và giảm thiểu những tranh chấp phát sinh khi nhầm lẫn về quyền lợi và trách nhiệm của từng bên.

Các điều khoản Incoterms còn giúp doanh nghiệp tính toán chi phí chính xác, lựa chọn phương thức vận chuyển phù hợp và quản lý rủi ro trong quá trình vận chuyển hàng hóa quốc tế.

Xem thêm: Dịch vụ khai báo hải quan trọ gói Alphatrans

III. Bảng tóm tắt các điều kiện Incoterms 2010 và Incoterms 2020

1. Đối với điều khoản Incoterms 2010

Incoterms 2010 bao gồm 4 nhóm chính và 11 điều kiện, được phân loại theo mức độ trách nhiệm tăng dần của người bán, cụ thể như sau:

Nhóm E (Departure) – Khởi hành:

  • EXW – Ex Works (Giao hàng tại xưởng)

Nhóm F (Main carriage unpaid) – Cước phí chính chưa trả:

  • FCA – Free Carrier (Giao cho người chuyên chở)
  • FAS – Free Alongside Ship (Giao hàng dọc mạn tàu)
  • FOB – Free On Board (Giao hàng lên tàu)

Nhóm C (Main carriage paid) – Cước phí chính đã trả:

  • CFR – Cost and Freight (Tiền hàng hóa và cước phí)
  • CIF – Cost, Insurance and Freight (Tiền hàng hóa, bảo hiểm và cước phí tàu)
  • CPT – Carriage Paid To (Cước phí trả tới)
  • CIP – Carriage and Insurance Paid To (Cước phí và phí bảo hiểm trả tới)

Nhóm D (Arrival) – Đến nơi:

  • DAT – Delivered at Terminal (Giao hàng tại bến)
  • DAP – Delivered at Place (Giao hàng nơi đến)
  • DDP – Delivered Duty Paid (Giao hàng đã nộp thuế)

2. Bảng tóm tắt các điều kiện Incoterms 2020

Incoterms 2020 vẫn duy trì cấu trúc 4 nhóm nhưng có sự điều chỉnh, với 11 điều kiện được sắp xếp lại:

Nhóm E (Departure):

  • EXW – Ex Works (Giao hàng tại xưởng)

Nhóm F (Main carriage unpaid):

  • FCA – Free Carrier (Giao hàng cho người chuyên chở)
  • FAS – Free Alongside Ship (Giao hàng dọc mạn tàu)
  • FOB – Free On Board (Giao hàng lên tàu)

Nhóm C (Main carriage paid):

  • CFR – Cost and Freight (Tiền hàng và tiền cước)
  • CIF – Cost, Insurance and Freight (Tiền hàng, bảo hiểm và cước phí tàu)
  • CPT – Carriage Paid To (Cước phí trả tới)
  • CIP – Carriage and Insurance Paid To (Cước phí và phí bảo hiểm trả tới)

Nhóm D (Arrival):

  • DAP – Delivered at Place (Giao hàng nơi đến)
  • DPU – Delivered at Place Unloaded (Giao hàng tại địa điểm chỉ định đã dỡ xuống)
  • DDP – Delivered Duty Paid (Giao hàng đã nộp thuế)

Tham khảo thêm: Incoterms 2020 Là Gì? Các Điều Khoản Trong Incoterms 2020

IV. Những thay đổi quan trọng của Incoterms 2020 so với Incoterms 2010

Khi so sánh hai phiên bản Incoterms 2010 và Incoterms 2020, chúng ta sẽ thấy năm thay đổi chính giữa hai phiên bản. Một số thay đổi được thể hiện rõ ràng như sau:

1. Thay đổi trong trách nhiệm và nghĩa vụ bảo hiểm trong hai điều kiện CIP/CIF

Trong phiên bản Incoterms 2020, hai điều kiện CIP/CIF đã tăng cường nghĩa vụ của người bán khi mua bảo hiểm cho lô hàng, tạo ra sự bảo vệ tốt hơn cho hàng hóa.

Nếu như trong điều kiện Incoterms 2010 thì người bán chỉ cần có trách nhiệm mua bảo hiểm ở mức tối thiểu là ICC (C) – Institute Cargo Clauses (C) với phạm vi bảo hiểm hạn chế. Mặc dù điều kiện này cho phép hai bên thỏa thuận để đưa ra mức bảo hiểm cao hơn, thì ở phiên bản Incoterms 2020 người bán được quy định phải mua bảo hiểm ở mức tối đa là ICC (A) – bảo hiểm toàn rủi ro và chỉ cho phép thống nhất mua bảo hiểm ở mức thấp hơn khi có thỏa thuận rõ ràng.

2. Thay thế điều kiện DAT thành DPU

Điều kiện DAT (Delivered at Terminal – Giao hàng tại bến) trong phiên bản Incoterms 2010 đã được thay thế hoàn toàn bằng điều kiện DPU (Delivered at Place Unloaded – Giao hàng tại địa điểm đã dỡ xuống) trong Incoterms 2020.

Điều này có nghĩa là người bán sẽ có trách nhiệm hoàn thành việc giao hàng và chuyển giao rủi ro cho người mua khi hàng hóa đã được dỡ xuống từ phương tiện vận tải tại địa điểm giao hàng đã được thỏa thuận từ trước. Sự thay đổi này mở rộng phạm vi áp dụng không chỉ giới hạn ở bến cảng mà có thể là bất kỳ địa điểm nào.

3. Thêm tùy chọn “On-board Bill of Lading” đối với điều kiện FCA

Với điều kiện FCA (Free Carrier), khi vận chuyển hàng hóa bằng đường biển thì người mua và người bán có thể thỏa thuận về yêu cầu vận đơn On-board (Bill of Lading có ghi chú hàng đã lên tàu) ngay sau khi hàng được xếp lên tàu để có thể thực hiện thanh toán tín dụng chứng từ (L/C) với ngân hàng.

Điều này giải quyết vấn đề thực tiễn khi sử dụng FCA trong vận tải đường biển, giúp người bán có thể nhận được thanh toán sớm hơn thông qua hệ thống ngân hàng.

4. Tăng cường yêu cầu về an ninh và bảo mật

Mặc dù Incoterms phiên bản 2010 đã có những đề cập về an ninh và các chi phí liên quan, tuy nhiên điểm khác biệt là Incoterms 2020 đã làm nổi bật hơn và chi tiết hóa nội dung về trách nhiệm đối với các yêu cầu an ninh, bảo mật hàng hóa và phân bổ chi phí liên quan.

Điều này phản ánh xu hướng tăng cường các biện pháp an ninh trong vận tải quốc tế sau các sự kiện khủng bố và nhu cầu kiểm soát chuỗi cung ứng toàn cầu.

5. Sử dụng phương tiện vận tải riêng đối với người mua và người bán

Trong thực tiễn thương mại hiện đại, người mua và người bán có thể sử dụng phương tiện vận tải riêng của họ (như xe tải, container riêng) với các điều kiện FCA, DAP, DPU hay DDP. Incoterms phiên bản 2020 đã bổ sung các hướng dẫn cụ thể và giải quyết được trường hợp người bán hoặc người mua sử dụng phương tiện vận tải riêng để chuyên chở hàng hóa, làm rõ trách nhiệm và cách thức chuyển giao rủi ro trong những tình huống này.

5/5 - (2 bình chọn)
We will be happy to hear your thoughts

      Leave a reply

      TRỤ SỞ CHÍNH

      LIÊN HỆ NHANH MÃ QR

      Công Ty TNHH Thương Mại Và Vận Tải An Pha Trần
      DMCA compliant image

      VP Hải Phòng

      VP Bình Dương

      VP Hà Nội

      VP Đà Nẵng

      VP Miền Trung

      Vận Tải An Pha
      Logo
      Enable registration in settings - general