Chành xe từ HCM đi các tỉnh là dịch vụ gom hàng lẻ từ nhiều khách hàng vào cùng một chuyến xe, mỗi khách chỉ trả cước theo phần hàng của mình. Phù hợp với mọi quy mô — từ vài kg hàng mẫu đến vài tấn hàng thương mại — không cần chờ đủ xe mới chạy.
Vận Tải An Pha (AlphaTrans) vận hành chành xe từ HCM đi toàn bộ 63 tỉnh thành với lịch xe cố định hằng ngày, kho nhận hàng tại HCM, Bình Dương và Đồng Nai, hệ thống GPS tracking 24/7.
📞 Báo giá trong 15 phút: 0909 436 570 (Mr. Tuấn — Phụ Trách Vận Tải Nội Địa)
I. Lịch Chành Xe Từ HCM Đi Các Tỉnh Hằng Ngày
1.1 Tuyến Bắc (HCM → Hà Nội, Hải Phòng và các tỉnh phía Bắc)
| Chuyến | Giờ xuất bến HCM | Đến Hà Nội | Đến Hải Phòng |
|---|---|---|---|
| Chuyến 1 | 11:00 | Sáng ngày 3 | Chiều ngày 3 |
| Chuyến 2 | 17:00 | Sáng ngày 3 | Chiều ngày 3 |
| Chuyến 3 | 23:00 | Sáng ngày 4 | Sáng ngày 4 |
Hàng phải có mặt tại kho An Pha trước 2 tiếng so với giờ xe xuất.
1.2 Tuyến Trung (HCM → Đà Nẵng, Huế, Nha Trang và các tỉnh Miền Trung)
| Chuyến | Giờ xuất bến HCM | Đến Nha Trang | Đến Đà Nẵng |
|---|---|---|---|
| Chuyến 1 | 11:00 | Tối cùng ngày | Sáng ngày 2 |
| Chuyến 2 | 17:00 | Sáng ngày 2 | Chiều ngày 2 |
| Chuyến 3 | 23:00 | Sáng ngày 2 | Chiều ngày 2 |
1.3 Tuyến Tây Nguyên (HCM → Đắk Lắk, Gia Lai, Lâm Đồng)
| Chuyến | Giờ xuất bến HCM | Đến Đà Lạt | Đến Buôn Mê Thuột | Đến Gia Lai |
|---|---|---|---|---|
| Hằng ngày | 16:00 | Tối cùng ngày | Sáng ngày 2 | Sáng ngày 2 |
1.4 Tuyến Miền Tây (HCM → Cần Thơ, An Giang, Cà Mau và các tỉnh ĐBSCL)
| Chuyến | Giờ xuất bến HCM | Đến Cần Thơ | Đến Cà Mau |
|---|---|---|---|
| Chuyến sáng | 08:00 | Trưa cùng ngày | Chiều cùng ngày |
| Chuyến chiều | 14:00 | Chiều cùng ngày | Tối cùng ngày |

II. Bảng Cước Chành Xe Từ HCM Đi Các Tỉnh 2026
2.1 Cách Tính Cước — Lưu Ý Quan Trọng
Cước tính theo giá trị lớn hơn giữa trọng lượng thực và trọng lượng quy đổi:
Trọng lượng quy đổi (kg) = Dài (cm) × Rộng (cm) × Cao (cm) ÷ 3.0002.2 Bảng Cước Tuyến Bắc — HCM → Hà Nội / Hải Phòng
| Trọng lượng | HCM → Hà Nội | HCM → Hải Phòng |
|---|---|---|
| Dưới 20 kg | 30.000 – 35.000 đ/kg | 33.000 – 38.000 đ/kg |
| 20 – 50 kg | 25.000 – 30.000 đ/kg | 28.000 – 33.000 đ/kg |
| 50 – 100 kg | 20.000 – 25.000 đ/kg | 22.000 – 28.000 đ/kg |
| 100 – 300 kg | 18.000 – 22.000 đ/kg | 20.000 – 25.000 đ/kg |
| 300 kg – 1 tấn | 10.000 – 18.000 đ/kg | 12.000 – 20.000 đ/kg |
| 1 – 3 tấn | 5.000 – 10.000 đ/kg | 6.000 – 12.000 đ/kg |
| Trên 3 tấn | Báo giá nguyên xe | Báo giá nguyên xe |
2.3 Bảng Cước Tuyến Trung — HCM → Miền Trung
| Điểm đến | Dưới 100 kg | 100–500 kg | 500 kg–2 tấn | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| Nha Trang | 15.000 – 20.000 đ/kg | 10.000 – 15.000 đ/kg | 5.000 – 8.000 đ/kg | 1 ngày |
| Quy Nhơn | 17.000 – 22.000 đ/kg | 12.000 – 17.000 đ/kg | 6.000 – 9.000 đ/kg | 2 ngày |
| Đà Nẵng | 18.000 – 25.000 đ/kg | 14.000 – 20.000 đ/kg | 7.000 – 11.000 đ/kg | 2 ngày |
| Huế | 20.000 – 26.000 đ/kg | 15.000 – 21.000 đ/kg | 8.000 – 12.000 đ/kg | 2 ngày |
| Hà Tĩnh | 22.000 – 28.000 đ/kg | 17.000 – 23.000 đ/kg | 9.000 – 13.000 đ/kg | 2–3 ngày |
| Nghệ An | 22.000 – 28.000 đ/kg | 17.000 – 23.000 đ/kg | 9.000 – 13.000 đ/kg | 2–3 ngày |
2.4 Bảng Cước Tuyến Tây Nguyên — HCM → Tây Nguyên
| Điểm đến | Dưới 100 kg | 100–500 kg | 500 kg–2 tấn | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| Đà Lạt (Lâm Đồng) | 12.000 – 18.000 đ/kg | 8.000 – 13.000 đ/kg | 4.000 – 7.000 đ/kg | Trong ngày |
| Buôn Ma Thuột (Đắk Lắk) | 15.000 – 20.000 đ/kg | 10.000 – 15.000 đ/kg | 5.000 – 8.000 đ/kg | 1 ngày |
| Pleiku (Gia Lai) | 17.000 – 22.000 đ/kg | 12.000 – 17.000 đ/kg | 6.000 – 9.000 đ/kg | 1 ngày |
| Kon Tum | 18.000 – 24.000 đ/kg | 13.000 – 18.000 đ/kg | 7.000 – 10.000 đ/kg | 1–2 ngày |
| Đắk Nông | 14.000 – 19.000 đ/kg | 9.000 – 14.000 đ/kg | 5.000 – 7.000 đ/kg | 1 ngày |
2.5 Bảng Cước Tuyến Miền Tây — HCM → ĐBSCL
| Điểm đến | Dưới 100 kg | 100–500 kg | Thời gian |
|---|---|---|---|
| Cần Thơ | 8.000 – 12.000 đ/kg | 5.000 – 8.000 đ/kg | Trong ngày |
| An Giang (Long Xuyên) | 10.000 – 15.000 đ/kg | 6.000 – 10.000 đ/kg | Trong ngày |
| Kiên Giang (Rạch Giá) | 12.000 – 17.000 đ/kg | 7.000 – 11.000 đ/kg | Trong ngày |
| Cà Mau | 15.000 – 20.000 đ/kg | 9.000 – 13.000 đ/kg | 1 ngày |
| Tiền Giang (Mỹ Tho) | 6.000 – 10.000 đ/kg | 4.000 – 7.000 đ/kg | Trong ngày |
| Đồng Tháp | 9.000 – 14.000 đ/kg | 6.000 – 9.000 đ/kg | Trong ngày |
⚠️ Lưu ý: Bảng giá tham khảo tháng 6/2026. Cước thực tế phụ thuộc loại hàng, kích thước và thời điểm. Gọi 0909 436 570 để báo giá chính xác trong 15 phút.
III. Bảng Thời Gian Vận Chuyển Từ HCM Đến 63 Tỉnh Thành
Miền Nam & ĐBSCL (Trong ngày – 1 ngày)
| Tỉnh thành | Thời gian | Tỉnh thành | Thời gian |
|---|---|---|---|
| Bình Dương | Trong ngày | Đồng Nai (Biên Hòa) | Trong ngày |
| Long An | Trong ngày | Bà Rịa – Vũng Tàu | Trong ngày |
| Tây Ninh | Trong ngày | Tiền Giang | Trong ngày |
| Bến Tre | Trong ngày | Vĩnh Long | Trong ngày |
| Trà Vinh | Trong ngày | Đồng Tháp | Trong ngày |
| Cần Thơ | Trong ngày | An Giang | Trong ngày |
| Hậu Giang | 1 ngày | Sóc Trăng | 1 ngày |
| Kiên Giang | 1 ngày | Bạc Liêu | 1 ngày |
| Cà Mau | 1 ngày |
Tây Nguyên (1 ngày)
| Tỉnh thành | Thời gian |
|---|---|
| Lâm Đồng (Đà Lạt) | Trong ngày |
| Đắk Nông | 1 ngày |
| Đắk Lắk (Buôn Ma Thuột) | 1 ngày |
| Gia Lai (Pleiku) | 1 ngày |
| Kon Tum | 1 ngày |
Miền Trung (1–3 ngày)
| Tỉnh thành | Thời gian |
|---|---|
| Ninh Thuận (Phan Rang) | 1 ngày |
| Bình Thuận (Phan Thiết) | 1 ngày |
| Khánh Hòa (Nha Trang) | 1 ngày |
| Phú Yên (Tuy Hòa) | 2 ngày |
| Bình Định (Quy Nhơn) | 2 ngày |
| Quảng Ngãi | 2 ngày |
| Quảng Nam | 2 ngày |
| Đà Nẵng | 2 ngày |
| Thừa Thiên Huế | 2 ngày |
| Quảng Trị | 2–3 ngày |
| Quảng Bình | 2–3 ngày |
| Hà Tĩnh | 2–3 ngày |
| Nghệ An | 2–3 ngày |
| Thanh Hóa | 3 ngày |
Miền Bắc (3–4 ngày)
| Tỉnh thành | Thời gian | Tỉnh thành | Thời gian |
|---|---|---|---|
| Ninh Bình | 3 ngày | Hà Nam | 3 ngày |
| Nam Định | 3 ngày | Thái Bình | 3–4 ngày |
| Hà Nội | 3–4 ngày | Hưng Yên | 3–4 ngày |
| Hải Dương | 3–4 ngày | Hải Phòng | 3–4 ngày |
| Bắc Ninh | 3–4 ngày | Vĩnh Phúc | 3–4 ngày |
| Quảng Ninh | 4 ngày | Thái Nguyên | 4 ngày |
| Bắc Giang | 4 ngày | Phú Thọ | 4 ngày |
| Tuyên Quang | 4 ngày | Lào Cai | 4–5 ngày |
| Yên Bái | 4–5 ngày | Sơn La | 4–5 ngày |
| Điện Biên | 5 ngày | Lai Châu | 5 ngày |
| Hà Giang | 5 ngày | Cao Bằng | 5 ngày |
| Lạng Sơn | 4–5 ngày | Bắc Kạn | 4–5 ngày |
IV. Loại Xe & Tải Trọng An Pha Phục Vụ
| Loại xe | Tải trọng | Phù hợp | Giá tham khảo HCM–HN |
|---|---|---|---|
| Xe tải 1,25 tấn | 1,25 tấn | Hàng nhẹ, nội thành | 8.000.000 – 10.000.000 đ |
| Xe tải 2,5 tấn | 2,5 tấn | Hàng vừa | 12.000.000 – 15.000.000 đ |
| Xe tải 5 tấn | 5 tấn | Phổ biến nhất | 15.000.000 – 19.000.000 đ |
| Xe tải 10 tấn | 10 tấn | Lô hàng lớn | 18.000.000 – 23.000.000 đ |
| Xe 3 chân (15–16 tấn) | 15–16 tấn | Hàng nặng cồng kềnh | 20.000.000 – 25.000.000 đ |
| Xe 4 chân (18–20 tấn) | 18–20 tấn | Hàng siêu nặng | 22.000.000 – 27.000.000 đ |
| Xe 5 chân (22–25 tấn) | 22–25 tấn | Hàng siêu trường | 23.000.000 – 28.000.000 đ |
| Container 20′ DC | 15–18 tấn | Nguyên container | 7.500.000 – 9.500.000 đ |
| Container 40′ DC/HC | 25–28 tấn | Nguyên container lớn | 10.000.000 – 13.500.000 đ |
| Mooc sàn / Mooc lùn | Không giới hạn | Hàng quá khổ, máy móc | Báo giá riêng |
V. Kho Nhận Hàng Tại HCM & Lân Cận
| Kho | Địa chỉ | Phù hợp với |
|---|---|---|
| Kho Bến Xe Miền Nam | Q.8, TP.HCM | Hàng từ nội thành HCM |
| Kho Sóng Thần | KCN Sóng Thần, Bình Dương | Hàng từ KCN Bình Dương, Thủ Đức |
| Kho Đồng Nai | KCN Biên Hòa, Đồng Nai | Hàng từ KCN Đồng Nai, VSIP |
| Kho Long An | Đức Hòa, Long An | Hàng từ KCN Long An |
An Pha lấy hàng tận kho — phí lấy hàng tính theo km từ kho An Pha gần nhất.

VI. Xem Chi Tiết Từng Tuyến
An Pha có trang thông tin chi tiết cho các tuyến lớn — bảng giá cước đầy đủ, lịch xe cụ thể, thông tin nhận và giao hàng:
| Tuyến | Xem chi tiết |
|---|---|
| HCM → Hà Nội | Vận chuyển hàng đi Hà Nội từ HCM |
| HCM → Hải Phòng | Vận chuyển hàng đi Hải Phòng |
| HCM → Đà Nẵng | Vận chuyển hàng đi Đà Nẵng |
| HCM → Cần Thơ & Miền Tây | Vận chuyển hàng đi Cần Thơ |
| Bảng giá đầy đủ tất cả tuyến | Bảng giá cước vận chuyển hàng hóa 2026 |
VII. Tại Sao Chọn Chành Xe An Pha?
✅ Lịch xe cố định — không chờ đủ hàng mới chạy Nhiều chành xe nhỏ gom hàng chờ đủ xe mới chạy — có khi 2–3 ngày. An Pha chạy đúng lịch hằng ngày dù ít hay nhiều hàng.
✅ Phủ khắp 63 tỉnh thành — giao tận địa chỉ Từ thành phố lớn đến huyện xã xa — An Pha giao tận nơi thông qua mạng lưới đối tác vận tải địa phương trên toàn quốc.
✅ GPS tracking 24/7 — biết vị trí xe bất kỳ lúc nào Toàn bộ đội xe gắn GPS. Liên hệ Mr. Tuấn qua Zalo để hỏi vị trí hàng.
✅ Bảo hiểm hàng hóa — đền bù 100% nếu có sự cố An Pha mua bảo hiểm cho toàn bộ hàng hóa. Cam kết bồi thường 100% giá trị hàng theo giá thị trường nếu xảy ra tổn thất do lỗi vận chuyển.
✅ Kho bãi tại 4 điểm — nhận hàng linh hoạt HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Long An — khách hàng KCN không cần chạy vào nội thành để gửi hàng.
✅ Ưu đãi hợp đồng dài hạn Doanh nghiệp có hàng ổn định: giảm 5–15% cước, công nợ 30 ngày, nhân viên chuyên trách riêng.
VIII. Câu Hỏi Thường Gặp
❓ Chành xe từ HCM đi Hà Nội mất bao lâu? 3–4 ngày door-to-door. An Pha có 3 chuyến/ngày: 11:00, 17:00 và 23:00. Hàng giao sáng có thể lên chuyến 11:00 cùng ngày.
❓ Gửi 50 kg hàng từ HCM đi Đà Nẵng hết bao nhiêu? Khoảng 700.000 – 1.250.000 đ (50 kg × 14.000–25.000 đ/kg tùy loại hàng). Gọi 0909 436 570 để báo giá chính xác.
❓ Chành xe có giao tận địa chỉ không hay chỉ đến kho? An Pha giao tận địa chỉ người nhận tại tỉnh đích — không chỉ đến kho. Phí giao nội tỉnh tính thêm theo km nếu địa chỉ xa trung tâm.
❓ Hàng dễ vỡ có gửi chành xe được không? Được — nhưng cần đóng gói kỹ: bọc xốp PE ít nhất 3 lớp, thùng carton cứng 5 lớp, chèn xốp bên trong. An Pha sắp xếp hàng dễ vỡ vào khu riêng trên xe.
❓ Có thể theo dõi hàng trong quá trình vận chuyển không? Có. An Pha cập nhật qua Zalo theo từng mốc: xe xuất bến — qua tỉnh lớn trên đường — đến kho điểm đến — giao hàng xong.
❓ Từ Bình Dương, Đồng Nai có gửi chành xe không? Có. An Pha có kho tại Sóng Thần (Bình Dương) và Biên Hòa (Đồng Nai). Khách KCN mang hàng đến kho An Pha gần nhất — không cần vào nội thành HCM.
❓ Hàng nguy hiểm, hóa chất có gửi được không? Hóa chất đóng thùng kín, không thuộc danh mục hàng nguy hiểm Class 1–9 — có thể gửi nhưng cần thông báo trước và cung cấp MSDS. Hàng nguy hiểm dễ cháy nổ, ăn mòn — không nhận.
IX. Liên Hệ Đặt Lịch Gửi Hàng
🏢 Văn phòng chính: 45A Nguyễn Thượng Hiền, Bình Thạnh, TP.HCM
🕐 Làm việc: 7:30 – 21:00, kể cả Thứ 7 & Chủ Nhật
Mr. Nguyễn Mẫu Tuấn — Trưởng Phòng Nội Địa
- 📞 Tel / Zalo / Viber: 0909 436 570
- 📧 Email: tuan.nguyen@atl.vn
Mr. Thắng — Chuyên Viên Tư Vấn
- 📞 Tel / Zalo: 0911 190 938
- 🌐 Website: vantaianpha.vn
Kho nhận hàng:
- 🏢 Bến Xe Miền Nam, Q.8, TP.HCM
- 🏢 KCN Sóng Thần, Bình Dương
- 🏢 KCN Biên Hòa, Đồng Nai
- 🏢 Đức Hòa, Long An
🔗 Xem thêm dịch vụ vận chuyển nội địa của An Pha:






