Chành Xe Vận Chuyển Hàng Từ HCM Đi Các Tỉnh – Lịch Xe Hằng Ngày, Giá Cước 2026

Chành xe từ HCM đi các tỉnh là dịch vụ gom hàng lẻ từ nhiều khách hàng vào cùng một chuyến xe, mỗi khách chỉ trả cước theo phần hàng của mình. Phù hợp với mọi quy mô — từ vài kg hàng mẫu đến vài tấn hàng thương mại — không cần chờ đủ xe mới chạy.

Vận Tải An Pha (AlphaTrans) vận hành chành xe từ HCM đi toàn bộ 63 tỉnh thành với lịch xe cố định hằng ngày, kho nhận hàng tại HCM, Bình Dương và Đồng Nai, hệ thống GPS tracking 24/7.

📞 Báo giá trong 15 phút: 0909 436 570 (Mr. Tuấn — Phụ Trách Vận Tải Nội Địa)

1.1 Tuyến Bắc (HCM → Hà Nội, Hải Phòng và các tỉnh phía Bắc)

ChuyếnGiờ xuất bến HCMĐến Hà NộiĐến Hải Phòng
Chuyến 111:00Sáng ngày 3Chiều ngày 3
Chuyến 217:00Sáng ngày 3Chiều ngày 3
Chuyến 323:00Sáng ngày 4Sáng ngày 4

Hàng phải có mặt tại kho An Pha trước 2 tiếng so với giờ xe xuất.

1.2 Tuyến Trung (HCM → Đà Nẵng, Huế, Nha Trang và các tỉnh Miền Trung)

ChuyếnGiờ xuất bến HCMĐến Nha TrangĐến Đà Nẵng
Chuyến 111:00Tối cùng ngàySáng ngày 2
Chuyến 217:00Sáng ngày 2Chiều ngày 2
Chuyến 323:00Sáng ngày 2Chiều ngày 2

1.3 Tuyến Tây Nguyên (HCM → Đắk Lắk, Gia Lai, Lâm Đồng)

ChuyếnGiờ xuất bến HCMĐến Đà LạtĐến Buôn Mê ThuộtĐến Gia Lai
Hằng ngày16:00Tối cùng ngàySáng ngày 2Sáng ngày 2

1.4 Tuyến Miền Tây (HCM → Cần Thơ, An Giang, Cà Mau và các tỉnh ĐBSCL)

ChuyếnGiờ xuất bến HCMĐến Cần ThơĐến Cà Mau
Chuyến sáng08:00Trưa cùng ngàyChiều cùng ngày
Chuyến chiều14:00Chiều cùng ngàyTối cùng ngày
An Pha có lịch vận chuyển hàng từ HCM đi các tỉnh hằng ngày
An Pha có lịch vận chuyển hàng từ HCM đi các tỉnh hằng ngày

II. Bảng Cước Chành Xe Từ HCM Đi Các Tỉnh 2026

2.1 Cách Tính Cước — Lưu Ý Quan Trọng

Cước tính theo giá trị lớn hơn giữa trọng lượng thực và trọng lượng quy đổi:

 
Trọng lượng quy đổi (kg) = Dài (cm) × Rộng (cm) × Cao (cm) ÷ 3.000

2.2 Bảng Cước Tuyến Bắc — HCM → Hà Nội / Hải Phòng

Trọng lượngHCM → Hà NộiHCM → Hải Phòng
Dưới 20 kg30.000 – 35.000 đ/kg33.000 – 38.000 đ/kg
20 – 50 kg25.000 – 30.000 đ/kg28.000 – 33.000 đ/kg
50 – 100 kg20.000 – 25.000 đ/kg22.000 – 28.000 đ/kg
100 – 300 kg18.000 – 22.000 đ/kg20.000 – 25.000 đ/kg
300 kg – 1 tấn10.000 – 18.000 đ/kg12.000 – 20.000 đ/kg
1 – 3 tấn5.000 – 10.000 đ/kg6.000 – 12.000 đ/kg
Trên 3 tấnBáo giá nguyên xeBáo giá nguyên xe

2.3 Bảng Cước Tuyến Trung — HCM → Miền Trung

Điểm đếnDưới 100 kg100–500 kg500 kg–2 tấnThời gian
Nha Trang15.000 – 20.000 đ/kg10.000 – 15.000 đ/kg5.000 – 8.000 đ/kg1 ngày
Quy Nhơn17.000 – 22.000 đ/kg12.000 – 17.000 đ/kg6.000 – 9.000 đ/kg2 ngày
Đà Nẵng18.000 – 25.000 đ/kg14.000 – 20.000 đ/kg7.000 – 11.000 đ/kg2 ngày
Huế20.000 – 26.000 đ/kg15.000 – 21.000 đ/kg8.000 – 12.000 đ/kg2 ngày
Hà Tĩnh22.000 – 28.000 đ/kg17.000 – 23.000 đ/kg9.000 – 13.000 đ/kg2–3 ngày
Nghệ An22.000 – 28.000 đ/kg17.000 – 23.000 đ/kg9.000 – 13.000 đ/kg2–3 ngày

2.4 Bảng Cước Tuyến Tây Nguyên — HCM → Tây Nguyên

Điểm đếnDưới 100 kg100–500 kg500 kg–2 tấnThời gian
Đà Lạt (Lâm Đồng)12.000 – 18.000 đ/kg8.000 – 13.000 đ/kg4.000 – 7.000 đ/kgTrong ngày
Buôn Ma Thuột (Đắk Lắk)15.000 – 20.000 đ/kg10.000 – 15.000 đ/kg5.000 – 8.000 đ/kg1 ngày
Pleiku (Gia Lai)17.000 – 22.000 đ/kg12.000 – 17.000 đ/kg6.000 – 9.000 đ/kg1 ngày
Kon Tum18.000 – 24.000 đ/kg13.000 – 18.000 đ/kg7.000 – 10.000 đ/kg1–2 ngày
Đắk Nông14.000 – 19.000 đ/kg9.000 – 14.000 đ/kg5.000 – 7.000 đ/kg1 ngày

2.5 Bảng Cước Tuyến Miền Tây — HCM → ĐBSCL

Điểm đếnDưới 100 kg100–500 kgThời gian
Cần Thơ8.000 – 12.000 đ/kg5.000 – 8.000 đ/kgTrong ngày
An Giang (Long Xuyên)10.000 – 15.000 đ/kg6.000 – 10.000 đ/kgTrong ngày
Kiên Giang (Rạch Giá)12.000 – 17.000 đ/kg7.000 – 11.000 đ/kgTrong ngày
Cà Mau15.000 – 20.000 đ/kg9.000 – 13.000 đ/kg1 ngày
Tiền Giang (Mỹ Tho)6.000 – 10.000 đ/kg4.000 – 7.000 đ/kgTrong ngày
Đồng Tháp9.000 – 14.000 đ/kg6.000 – 9.000 đ/kgTrong ngày

⚠️ Lưu ý: Bảng giá tham khảo tháng 6/2026. Cước thực tế phụ thuộc loại hàng, kích thước và thời điểm. Gọi 0909 436 570 để báo giá chính xác trong 15 phút.

III. Bảng Thời Gian Vận Chuyển Từ HCM Đến 63 Tỉnh Thành

Miền Nam & ĐBSCL (Trong ngày – 1 ngày)

Tỉnh thànhThời gianTỉnh thànhThời gian
Bình DươngTrong ngàyĐồng Nai (Biên Hòa)Trong ngày
Long AnTrong ngàyBà Rịa – Vũng TàuTrong ngày
Tây NinhTrong ngàyTiền GiangTrong ngày
Bến TreTrong ngàyVĩnh LongTrong ngày
Trà VinhTrong ngàyĐồng ThápTrong ngày
Cần ThơTrong ngàyAn GiangTrong ngày
Hậu Giang1 ngàySóc Trăng1 ngày
Kiên Giang1 ngàyBạc Liêu1 ngày
Cà Mau1 ngày  

Tây Nguyên (1 ngày)

Tỉnh thànhThời gian
Lâm Đồng (Đà Lạt)Trong ngày
Đắk Nông1 ngày
Đắk Lắk (Buôn Ma Thuột)1 ngày
Gia Lai (Pleiku)1 ngày
Kon Tum1 ngày

Miền Trung (1–3 ngày)

Tỉnh thànhThời gian
Ninh Thuận (Phan Rang)1 ngày
Bình Thuận (Phan Thiết)1 ngày
Khánh Hòa (Nha Trang)1 ngày
Phú Yên (Tuy Hòa)2 ngày
Bình Định (Quy Nhơn)2 ngày
Quảng Ngãi2 ngày
Quảng Nam2 ngày
Đà Nẵng2 ngày
Thừa Thiên Huế2 ngày
Quảng Trị2–3 ngày
Quảng Bình2–3 ngày
Hà Tĩnh2–3 ngày
Nghệ An2–3 ngày
Thanh Hóa3 ngày

Miền Bắc (3–4 ngày)

Tỉnh thànhThời gianTỉnh thànhThời gian
Ninh Bình3 ngàyHà Nam3 ngày
Nam Định3 ngàyThái Bình3–4 ngày
Hà Nội3–4 ngàyHưng Yên3–4 ngày
Hải Dương3–4 ngàyHải Phòng3–4 ngày
Bắc Ninh3–4 ngàyVĩnh Phúc3–4 ngày
Quảng Ninh4 ngàyThái Nguyên4 ngày
Bắc Giang4 ngàyPhú Thọ4 ngày
Tuyên Quang4 ngàyLào Cai4–5 ngày
Yên Bái4–5 ngàySơn La4–5 ngày
Điện Biên5 ngàyLai Châu5 ngày
Hà Giang5 ngàyCao Bằng5 ngày
Lạng Sơn4–5 ngàyBắc Kạn4–5 ngày

IV. Loại Xe & Tải Trọng An Pha Phục Vụ

Loại xeTải trọngPhù hợpGiá tham khảo HCM–HN
Xe tải 1,25 tấn1,25 tấnHàng nhẹ, nội thành8.000.000 – 10.000.000 đ
Xe tải 2,5 tấn2,5 tấnHàng vừa12.000.000 – 15.000.000 đ
Xe tải 5 tấn5 tấnPhổ biến nhất15.000.000 – 19.000.000 đ
Xe tải 10 tấn10 tấnLô hàng lớn18.000.000 – 23.000.000 đ
Xe 3 chân (15–16 tấn)15–16 tấnHàng nặng cồng kềnh20.000.000 – 25.000.000 đ
Xe 4 chân (18–20 tấn)18–20 tấnHàng siêu nặng22.000.000 – 27.000.000 đ
Xe 5 chân (22–25 tấn)22–25 tấnHàng siêu trường23.000.000 – 28.000.000 đ
Container 20′ DC15–18 tấnNguyên container7.500.000 – 9.500.000 đ
Container 40′ DC/HC25–28 tấnNguyên container lớn10.000.000 – 13.500.000 đ
Mooc sàn / Mooc lùnKhông giới hạnHàng quá khổ, máy mócBáo giá riêng

V. Kho Nhận Hàng Tại HCM & Lân Cận

KhoĐịa chỉPhù hợp với
Kho Bến Xe Miền NamQ.8, TP.HCMHàng từ nội thành HCM
Kho Sóng ThầnKCN Sóng Thần, Bình DươngHàng từ KCN Bình Dương, Thủ Đức
Kho Đồng NaiKCN Biên Hòa, Đồng NaiHàng từ KCN Đồng Nai, VSIP
Kho Long AnĐức Hòa, Long AnHàng từ KCN Long An

An Pha lấy hàng tận kho — phí lấy hàng tính theo km từ kho An Pha gần nhất.

An Pha có dịch vụ lấy hàng tận kho chứa hàng.

VI. Xem Chi Tiết Từng Tuyến

An Pha có trang thông tin chi tiết cho các tuyến lớn — bảng giá cước đầy đủ, lịch xe cụ thể, thông tin nhận và giao hàng:

TuyếnXem chi tiết
HCM → Hà NộiVận chuyển hàng đi Hà Nội từ HCM
HCM → Hải PhòngVận chuyển hàng đi Hải Phòng
HCM → Đà NẵngVận chuyển hàng đi Đà Nẵng
HCM → Cần Thơ & Miền TâyVận chuyển hàng đi Cần Thơ
Bảng giá đầy đủ tất cả tuyếnBảng giá cước vận chuyển hàng hóa 2026

VII. Tại Sao Chọn Chành Xe An Pha?

✅ Lịch xe cố định — không chờ đủ hàng mới chạy Nhiều chành xe nhỏ gom hàng chờ đủ xe mới chạy — có khi 2–3 ngày. An Pha chạy đúng lịch hằng ngày dù ít hay nhiều hàng.

✅ Phủ khắp 63 tỉnh thành — giao tận địa chỉ Từ thành phố lớn đến huyện xã xa — An Pha giao tận nơi thông qua mạng lưới đối tác vận tải địa phương trên toàn quốc.

✅ GPS tracking 24/7 — biết vị trí xe bất kỳ lúc nào Toàn bộ đội xe gắn GPS. Liên hệ Mr. Tuấn qua Zalo để hỏi vị trí hàng.

✅ Bảo hiểm hàng hóa — đền bù 100% nếu có sự cố An Pha mua bảo hiểm cho toàn bộ hàng hóa. Cam kết bồi thường 100% giá trị hàng theo giá thị trường nếu xảy ra tổn thất do lỗi vận chuyển.

✅ Kho bãi tại 4 điểm — nhận hàng linh hoạt HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Long An — khách hàng KCN không cần chạy vào nội thành để gửi hàng.

✅ Ưu đãi hợp đồng dài hạn Doanh nghiệp có hàng ổn định: giảm 5–15% cước, công nợ 30 ngày, nhân viên chuyên trách riêng.

VIII. Câu Hỏi Thường Gặp

❓ Chành xe từ HCM đi Hà Nội mất bao lâu? 3–4 ngày door-to-door. An Pha có 3 chuyến/ngày: 11:00, 17:00 và 23:00. Hàng giao sáng có thể lên chuyến 11:00 cùng ngày.

❓ Gửi 50 kg hàng từ HCM đi Đà Nẵng hết bao nhiêu? Khoảng 700.000 – 1.250.000 đ (50 kg × 14.000–25.000 đ/kg tùy loại hàng). Gọi 0909 436 570 để báo giá chính xác.

❓ Chành xe có giao tận địa chỉ không hay chỉ đến kho? An Pha giao tận địa chỉ người nhận tại tỉnh đích — không chỉ đến kho. Phí giao nội tỉnh tính thêm theo km nếu địa chỉ xa trung tâm.

❓ Hàng dễ vỡ có gửi chành xe được không? Được — nhưng cần đóng gói kỹ: bọc xốp PE ít nhất 3 lớp, thùng carton cứng 5 lớp, chèn xốp bên trong. An Pha sắp xếp hàng dễ vỡ vào khu riêng trên xe.

❓ Có thể theo dõi hàng trong quá trình vận chuyển không? Có. An Pha cập nhật qua Zalo theo từng mốc: xe xuất bến — qua tỉnh lớn trên đường — đến kho điểm đến — giao hàng xong.

❓ Từ Bình Dương, Đồng Nai có gửi chành xe không? Có. An Pha có kho tại Sóng Thần (Bình Dương) và Biên Hòa (Đồng Nai). Khách KCN mang hàng đến kho An Pha gần nhất — không cần vào nội thành HCM.

❓ Hàng nguy hiểm, hóa chất có gửi được không? Hóa chất đóng thùng kín, không thuộc danh mục hàng nguy hiểm Class 1–9 — có thể gửi nhưng cần thông báo trước và cung cấp MSDS. Hàng nguy hiểm dễ cháy nổ, ăn mòn — không nhận.

IX. Liên Hệ Đặt Lịch Gửi Hàng

🏢 Văn phòng chính: 45A Nguyễn Thượng Hiền, Bình Thạnh, TP.HCM

🕐 Làm việc: 7:30 – 21:00, kể cả Thứ 7 & Chủ Nhật

Mr. Nguyễn Mẫu Tuấn — Trưởng Phòng Nội Địa

Mr. Thắng — Chuyên Viên Tư Vấn

Kho nhận hàng:

  • 🏢 Bến Xe Miền Nam, Q.8, TP.HCM
  • 🏢 KCN Sóng Thần, Bình Dương
  • 🏢 KCN Biên Hòa, Đồng Nai
  • 🏢 Đức Hòa, Long An

🔗 Xem thêm dịch vụ vận chuyển nội địa của An Pha:

5/5 - (4 bình chọn)

We will be happy to hear your thoughts

      Leave a reply

      TRỤ SỞ CHÍNH

      LIÊN HỆ NHANH MÃ QR

      Công Ty TNHH Thương Mại Và Vận Tải An Pha Trần

      VP Hải Phòng

      VP Bình Dương

      VP Hà Nội

      VP Đà Nẵng

      VP Miền Trung

      Dịch Vụ Vận Tải, Khai Báo Hải Quan & Logistics Quốc Tế - Vận Tải An Pha
      Logo
      Enable registration in settings - general